| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu một số tính chất và khả năng tách chiết, làm sạch Ribonuclease từ nọc rắn hổ mang ( Naja Naja )
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-H
|
Tác giả:
Lê Thị Thanh Huyền, GVHD: TS. NCVC Nguyễn Văn Thiết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lesbianism and realism in "The well of loneliness" and its pioneering for lessbianism to burgeon in American and English 20th century literature
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LE-T
|
Tác giả:
Le Thi Thu Trang, GVHD: Phan Van Que |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng tour du lịch cuối tuần cho học sinh - sinh viên đến mảnh đất nhãn lồng - Hưng Yên
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 LE-H
|
Tác giả:
Lê Thị Hà; GVHD: PGS.TS. Nguyễn Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu đặc điểm hình thái học và thử độc tính của Colletotrichumspp. Gây bệnh thán thư trên quả cà phê chè ở Sơn La và Nghệ An
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thị Thủy, GVHD:Th.S Nguyễn Thị Hằng Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu hiệu quả của một số thuốc bảo vệ thực vật đối với sâu hại chính trên rau họ hoa thập tự ở vùng Hà Nội
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-B
|
Tác giả:
Lê Thị Khánh Bình, GVHD: ThS Nguyễn Thị Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các biện pháp bảo đảm tiền vay bằng tài sản của các tổ chức tín dụng
Năm XB:
2006 | NXB: Tư Pháp
Số gọi:
346.59707 LE-T
|
Tác giả:
Tiến sỹ luật học Lê Thị Thu Thủy |
Tài liệu cung cấp những vấn đề lý luận cơ bản về bảo đảm tiền vay và các biện pháp bảo đảm tiền vay bằng tài sản. Bảo đảm tiền vay bằng tài sản cầm...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Tổ chức kinh doanh nhà hàng : Dùng trong các trường trung học chuyên nghiệp /
Năm XB:
2006 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
647.95 LE-N
|
Tác giả:
Lê Thị Nga |
Giới thiệu khái quát về kinh doanh nhà hàng, cơ sở vật chất kĩ thuật của nhà hàng, tổ chức bộ máy và nhân lực của nhà hàng, tổ chức hoạt động kinh...
|
Bản giấy
|
|
The translation of address forms in "Gone with the wind" by Duong Tuong and Mai The Sang
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LE-C
|
Tác giả:
Lê Thị Thùy Chi, GVHD: Vũ Thị Thanh Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu ứng dụng công nghệ vi sinh để ủ xilo cây cỏ voi ( Pennisetum Purpureum ) làm thức ăn dự trữ cho trâu bò trong vụ đông
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-N
|
Tác giả:
Lê Thị Ninh, GVHD: ThS Nguyễn Giang Phúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình luật hợp đồng thương mại quốc tế
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
341.754 NG-L
|
Tác giả:
PGS.TS Nguyễn Văn Luyện, TS Lê Thị Bích Thọ, TS Dương Anh Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu khả năng ứng dụng phương pháp chiếu xạ Gamma trong xử lý kiểm dịch hạt cỏ mạch đen độc Lolium Temulentuml. Lẫn trong lúa mì nhập khẩu
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thị Thắng. GVHD: Nguyễn Văn Toàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình vật liệu may : Sách dùng cho các trường đào tạo hệ trung học chuyên nghiệp /
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
646.4 TR-B
|
Tác giả:
Trần Thủy Bình chủ biên, Lê Thị Mai Hoa |
Trình bày về nguyên liệu may, lý giải định nghĩa, kiểu dệt cùng tính chất sử dụng của các loại vải dệt kim và dệt thoi. Giới thiệu phân loại tính...
|
Bản giấy
|