| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Ryuichiro Inoue chủ biên, Hirohisa Kohama, Nhóm VAPEC biên dịch, Lưu Ngọc Trịnh hiệu đính |
Một số chính sách của ngành công nghiệp dệt, điện tử, ôtô của Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan
|
Bản giấy
|
||
Focus on Grammar : A basic Course for Reference and Practice /
Năm XB:
1997
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 SC-E
|
Tác giả:
Schoenberg Irene E, Lê Huy Lâm, Trương Hoàng Duy( dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hệ thống công vụ một số nước Asean và Việt Nam
Năm XB:
1997 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
327.59 HET
|
Tác giả:
Ban tổ chức cán bộ Chính phủ. Viện nghiên cứu khoa học tổ chức nhà nước |
Giới thiệu hệ thống công vụ các nước ASEAN: cơ cấu tổ chức, chức năng, chính sách, bộ máy hành chính, đội ngũ công chức, thể chế công vụ, hệ thống...
|
Bản giấy
|
|
Khoa học và công nghệ thông tin thế giới đương đại
Năm XB:
1997 | NXB: Thông tin khoa học xã hội - chuyên đề,
Từ khóa:
Số gọi:
005.75 KHO
|
Tác giả:
Viện thông tin khoa học xã hội |
Những ý tưởng đã và đang tồn tại về khoa học - công nghệ thông tin trong giai đoạn sắp bước sang thế kỷ 21
|
Bản giấy
|
|
Quy định mới về doanh nghiệp công ích tiền lương thu nhập và việc thành lập - giải thể doanh nghiệp nhà nước
Năm XB:
1997 | NXB: Tài chính
Số gọi:
346.597 QUY
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Total Control : NewYork times bestselling author of simple genius /
Năm XB:
1997 | NXB: Grand Central Publishing,
Số gọi:
813 DA-V
|
Tác giả:
Baldacci, David |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Szogyi, Alex |
Chocolate has been described as being more than a food, less than a drug. This description points to the singular position this wildly popular...
|
Bản giấy
|
||
Con người không thể đoán trước lịch sử tự nhiên của con người : Sách tham khảo /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
895 BO-A
|
Tác giả:
Andre Bourguignon |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sự thần kỳ Đông Á : Tăng trưởng kinh tế và chính sách công cộng
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
338.95 SUT
|
Tác giả:
Trung tâm kinh tế châu Á- Thái Bình Dương. |
Tạo dựng sự thần kỳ, Tăng trưởng, công bằng và biến đổi về kinh tế, chính sách công cộng và tăng trưởng
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Joan L. Mitchell, William B.Pennebaker, Chad E. Fogg... |
Gồm: Introduction, Overview of MPEG, MPEG coding principles...
|
Bản giấy
|
||
Cấu trúc Câu Tiếng Anh : A Communicative Course Using Story Squares /
Năm XB:
1997 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428 SH-T
|
Tác giả:
Sheehan Thomas, Nguyễn Thành yến ( dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Advanced Listening Comprehension : Developing Aural and Note - taking Skills /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 PA-D
|
Tác giả:
Patricia Dunkel; Frank Pialorsi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|