| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Koch Spack Rachel, Lê Huy Lâm( dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Văn bản pháp luật về gia công hàng xuất khẩu
Năm XB:
1997 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
346.07 VAN
|
|
Tuyển tập các văn bản pháp luật và pháp qui về việc quản lý hàng xuất khẩu: Thủ tục cấp phép, quy cách gia công, thuế của nhà nước và các bộ có...
|
Bản giấy
|
|
Từ điển công nghệ sinh học Việt - Pháp - Anh : Kèm theo giải thích: Khoảng 2500 thuật ngữ /
Năm XB:
1997 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
660.03 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Hải |
Cuốn sách gồm khoảng 2500 thuật ngữ và tập hợp từ có chọn lọc thuộc các lĩnh vực sinh học phân tử, vi sinh học, hốa sinh hoc...
|
Bản giấy
|
|
First things first : Hướng dẫn học bộ New concept English /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 AL-L
|
Tác giả:
L.G Alexander, Trần Văn Thành, Nguyễn Thanh Yến (Dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Art of Computer Programming 2nd ed : Volume 3: Sorting and searching /
Năm XB:
1997 | NXB: MC Call's Cookbook
Số gọi:
005.1 KN-D
|
Tác giả:
Donald E,Knuth. |
Nội dung gồm: Sorting, Searching
|
Bản giấy
|
|
Seven practice Tests Achieving higher toeic test scores Volume 2 / : TOEIC is the registered trademarrk of Educational Testing service. This publication has been neither reviewed nor endorsed by ETS.
Năm XB:
1997 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 ST-S
|
Tác giả:
Steven A. Stupak |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kỹ thuật thi công công trình xây dựng : Toàn tập /
Năm XB:
1997 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
624 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Đức Tiển, Trần Vũ Khanh, Tống Phước Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Art of Computer Programming 3rd ed/volume 1, Fundamental Algorithms
Năm XB:
1997 | NXB: MC Call's Cookbook
Số gọi:
005.1 ER-D
|
Tác giả:
Donald Ervin Knuth. |
Cuốn sách gồm 2 chương: Basic Concepts; Information Structures
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
University of Cambridge Local Examinations Syndicate ;Nguyễn Phương Sửu giới thiệu và chú giải. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The Art of Computer Programming 3rd ed/volume 2, Seminumerical Algorithms
Năm XB:
1997 | NXB: MC Call's Cookbook
Số gọi:
005.1 ER-D
|
Tác giả:
Donald Ervin Knuth. |
Gồm 2 chương: Random Numbers; Arithmetic
|
Bản giấy
|
|
Key answers to the exercises practice and progress : New concept English /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi:
428 BU-D
|
Tác giả:
Bùi Quang Đông, Bạch Thanh Minh, Bùi Thị Diễm Châu |
Giải bài tập trong quyển Practice and Progress - New concept English, có bổ sung phần tóm tắt ngữ pháp cần thiết
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phan Thế Hưng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|