| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Kỹ thuật ra quyết định quản trị : Dùng trong quản trị điều hành sản xuất kinh doanh /
Năm XB:
2005 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
658.5 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Xuân Thủy, Đồng Thị Thanh Phương, Nguyễn Việt Ánh, Trần Thị Việt Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How French, Indian and Inuit words affect on the Canadian English
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 QU-T
|
Tác giả:
Quách Thị Thủy, GVHD: Nguyễn Văn Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập bài tập Điền từ, đặt câu, biến đổi câu tiếng Anh
Năm XB:
2005 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
428.076 LE-S
|
Tác giả:
Lê Văn Sự |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ điển thuật ngữ Ngôn ngữ học đối chiếu : Anh Việt - Việt Anh
Năm XB:
2005 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
423 CA-H
|
Tác giả:
Cao Xuân Hạo, Hoàng Dũng |
Gồm 7000 thuật ngữ tiếng Anh và Việt về ngôn ngữ học đối chiếu
|
Bản giấy
|
|
Some suggestions for techiques of teaching vocabulary at secondary school
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-D
|
Tác giả:
Trương Thị Ánh Dương, GVHD: Đặng Ngọc Hướng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Danh Nhân và những mưu Lược : Mưu trí và tài ứng xử của các danh nhân
Năm XB:
2005 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
920 DAN
|
|
Giới thiệu với các bạn đọc những mưu trí và tài ứng xử của một số nhân vật nổi tiếng thế giới trong lịch sử xưa và nay. Sách được biên soạn theo...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Bảo Trọng, Nguyễn Thị Trang Anh (Chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Substitution and the investigation of substitution in Chapter V of Jane Eyre
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 MA-C
|
Tác giả:
Mai Ngọc Châm, GVHD: Hoàng Văn Vân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sổ tay tiếng Anh hữu dụng dành cho nhân viên tổng đài và nhân viên tiếp tân
Năm XB:
2005 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.24 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm; Phạm Văn Thuận. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mixing English words and Vietnamese ones in mass media and daily conversation
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TA-N
|
Tác giả:
Tạ Thị Nhung, GVHD: Phan Văn Quế |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Văn Sự |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|