| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hướng dẫn thực hành kế toán : Đơn vị hành chính sự nghiệp có thu /
Năm XB:
2005 | NXB: Tài chính
Từ khóa:
Số gọi:
657.61 BU-D
|
Tác giả:
TS. Bùi Văn Dương |
Nội dung tổ chức công tác kế toán trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ; Thực hành kế toán tài chính doanh nghiệp vừa và nhỏ như: Kế toán vốn bằng...
|
Bản giấy
|
|
A study on linguistic features of English used in advertisements on internet (A contrastive analysis with Vietnamese equivalents)
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DI-H
|
Tác giả:
Đinh Quang Huy, GVHD: Nguyễn Thị Vân Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu quy trình nhân nhanh cây Solanum Glaucophyllum nhập nội bằng phương pháp nuôi cấy in Vitro
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-A
|
Tác giả:
Phan Thị Lan Anh. GVHD: Lê Huy Hàm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Bá Sơn |
Bao gồm 30 bài test, mỗi bài cung cấp dồi dào số lượng bài tập như: bài tập ngữ pháp, bài tập từ vựng, bài tập trắc nghiệm, viết câu...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Phan Đào Nguyên |
Cung cấp những kiến thức cơ bản về ngành kinh doanh theo mạng cụ thể như: Cố gắng vượt qua những khó khăn, tư duy quyết định thành công, khẳng định...
|
Bản giấy
|
||
Bill Gates và sự tạo ra đế chế Microsoft : National bestseller /
Năm XB:
2005 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
338.4 WA-J
|
Tác giả:
James Wallace, Jim Erickson ; Phương Thuý dịch |
Những trang viết về Bill Gates-người sáng lập Microsoft ghi lại bước đường công danh của ông cùng với tập thể những cộng sự xuất sắc đã lập nên...
|
Bản giấy
|
|
Nghiệp vụ về công tác tổ chức nhà nước
Năm XB:
2005 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
352.209597 TO-H
|
Tác giả:
B.s.: Tô Tử Hạ (ch.b.), Trần Hữu Thắng, Nguyễn Văn Dấu... |
Trình bày phương pháp, trình tự để thực hiện việc thành lập, tổ chức hoạt động, sáp nhập, giải thể các loại hình tổ chức. Công tác nhân sự trong...
|
Bản giấy
|
|
Some suggestions to improve reading skills for the third year students at Faculty of English HOU
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hằng, GVHD: Nguyễn Thế Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The comparison between English noun phrases and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-O
|
Tác giả:
Nguyen Thi Kim Oanh, GVHD: Dang Quoc Tuan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tố chất người lãnh đạo hoạch định chiến lược
Năm XB:
2005 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
658.4 TH-L
|
Tác giả:
Thùy Linh, Lã Hùng biên soạn. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Learning vocabulary through reading books, especially novels
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-P
|
Tác giả:
Doan Thi Bich Phuong, GVHD: Nguyen Quang Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A cultural and linguistic approach to English words "head" and "foot" and their equivalents in Vietnamese
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyen Ngoc Lam, GVHD: Duong Ky Duc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|