| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
A study on English set expressions on colour
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-P
|
Tác giả:
Dao Thu Phuong, GVHD: Vo Thanh Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Several techniques in translating English sport news
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Văn Hùng, GVHD: Nguyễn Văn Cơ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Một số biện pháp góp phần nâng cao hiệu quả của việc xây dựng và thực hiện chiến lược kinh doanh của công ty 26 - BQP
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 DU-X
|
Tác giả:
Dương Lệ Xuân, PGS Hồ Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Khảo sát đánh giá giai đoạn khơi mào của vận hành hệ thống xử lý nước thải sản xuất bia dùng công nghệ kị khí kết hợp hiếu khí
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-G
|
Tác giả:
Nguyễn Như Giang, GVHD: TS. Trần Đình Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Cẩm Thanh, Đặng Đức Cường, Vương Đạo Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Luật cạnh tranh và văn bản hướng dẫn thi hành
Năm XB:
2005 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
343.597 LUA
|
|
Giới thiệu các nghị định, thông tư, điều lệ của luật cạnh tranh, quản lí hoạt động bán hàng đa cấp và các văn bản hướng dẫn thi hành.
|
Bản giấy
|
|
Study on Chinese proper names in Vietnamese and English texts
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Diệu Linh, GVHD: Nguyễn Văn Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Some suggestions for better reading comprehension of the last year students
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Hiền, GVHD: Lê Ánh Tuyết, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS.Phạm Huy Đoán; ThS.Nguyễn Thanh Tùng |
Trình bày nội dung cơ bản của chế độ kế toán đã sửa đổi, bổ sung quý III năm 2004 áp dụng cho đơn vị hành chính sự nghiệp có thu. Hế thống hóa 6...
|
Bản giấy
|
||
Bill of lading in international marine trade
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Ngô Văn Tuấn, GVHD: Lê Thị VY, MA. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Động lực tiềm tàng : 15 điểm đột phá giúp nhà quản lí tăng cường năng lực /
Năm XB:
2004 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
658 PH-L
|
Tác giả:
Phương Lược biên soạn;Trần Thu Minh dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tập hợp chi phí và tính giá thành sản phẩm xây lắp tại công ty cổ phần cơ khí thiết bị điện Hà Nội
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 PH-H
|
Tác giả:
Phan Thanh Hà, TS Lê Thị Hồng Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|