| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Xây dựng phần mềm quản lý bán hàng siêu thị hạt giống
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Trung; GVHD:ThS. Nguyễn Thị Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng website hỗ trợ học Java trực tuyến
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 XAY
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Lan Anh, Nguyễn Tiến Anh; GVHD: ThS. Nguyễn Thị Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Anna Marie Pyle, David W. Christianson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Kiểm thử hệ thống quản lý điều hành tại Cục quản trị - Văn phòng chính phủ
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 HU-N
|
Tác giả:
Huỳnh Thị Thu Nga; GVHD: ThS. Trịnh Thị Xuân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Kiểm thử chấp nhận tự động website Vinhomes Riva City Hải Phòng với Robot Framework
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 TR-A
|
Tác giả:
Trần Thị Vân Anh; GVHD: ThS. Trịnh Thị Xuân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng website bán hàng mỹ phẩm cho cửa hàng Lyly Shop
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Khánh Lính; GVHD: ThS. Trần Duy Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
A study on syntactic and semantic features of English verbs of senses with reference to their Vietnamese equivalents : Luận văn. Chuyên ngành: NNA /
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyen Thi Huong; GVHD: Dang Ngoc Huong |
My graduation thesis “A study on syntactic and semantic features of English verbs of senses with reference to their Vietnamese equivalents”...
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý lịch làm việc của giáo viên và điểm của học sinh trường THPT Yên Hoà
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Đạt; GVHD: ThS. Nguyễn Thị Quỳnh Như |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on syntactic and semantic features of English subordinators with reference to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Mai Anh |
The present thesis discusses a certain field of linguistics focusing on a descriptive - contrastive approach which is applied to investigating and...
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng phần mềm quán lý bệnh nhân Bệnh viện Y học Cổ truyền Trung ương
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 MA-L
|
Tác giả:
Mai Thị Lan; GVHD: ThS. Nguyễn Thành Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Seo website công ty tư vấn mua bán căn hộ New House
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thị Trinh; GVHD: TS. Thái Thanh Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng phần mềm quản lý tài sản tại VNPT Software
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 TR-L
|
Tác giả:
Trần Diệu Linh; GVHD: ThS. Nguyễn Thị Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|