| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Methods to learn listening skills for freshmen at English Faculty, HOU
Năm XB:
2016 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-A
|
Tác giả:
Lê Phương Anh; GVHD: Ngô Thị Thanh Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng ứng dụng hỗ trợ học tập IETLS
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 XAY
|
Tác giả:
Chu Quang Đồng, Hà Thanh Luân; GVHD: ThS. Mai Thuý Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kiểm thử hệ thống website bài giảng trực tuyến Violet
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Thảo; GVHD: ThS. Trần Thanh Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình lên men tạo hương váng sữa
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DI-D
|
Tác giả:
Đinh Thị Dịu; GVHD: TS. Nguyễn Mạnh Đạt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
A study on translation of movie titles from English into Vietnamese
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-N
|
Tác giả:
Phạm Thái Hải Nhi; Dr Ho Ngoc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu điều kiện sinh tổng hợp và thu nhận Erythritol bằng nấm men Moniliellasp.
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ, Thanh Huyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu tuyển chọn bộ chủng vi sinh vật có hoạt tính Probiotic ứng dụng trong sản xuất men tiêu hoá cho vật nuôi
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Phương Thảo; GVHD: PGS.TS. Phạm Thị Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng ứng dụng quản lý nhân viên cho siêu thị Dabaco
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu; GVHD: ThS. Phạm Công Hoà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu phương pháp đánh giá trình độ công nghệ sản xuất và ứng dụng phân tích hệ thống phần mềm đánh giá doanh nghiệp
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 LE-N
|
Tác giả:
Lê Trọng Nhất GVHDKH: PGS.TS. Đoàn Văn Ban |
Nghiên cứu tổng quan các phương pháp đánh giá trình độ công nghệ sản xuất doanh
nghiệp. Trình bày phương pháp đánh giá trình độ công nghệ sản xuất...
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng Website kinh doanh và dịch vụ thú cưng cho Công ty cổ phần MELO
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Ninh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Hoàn thiện quy trình công nghệ sản xuất nước quả táo mèo dạng trong
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-T
|
Tác giả:
Phan Thị Trang: GVHD: TS. Đặng Hồng Ánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
A study on the Vietnamese translation of English non-finite clauses
Năm XB:
2016 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-H
|
Tác giả:
Doan Thi Thanh Hien; GVHD: Vũ Tuấn Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|