| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Cross-cultural pragmatics. The semantics of human interaction
Năm XB:
1991 | NXB: Mouton de Gruyter
Số gọi:
306.44 WI-A
|
Tác giả:
Anna Wierzbicka |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cryptography An Introduction to Computer Security : Advances in computer science series /
Năm XB:
1989 | NXB: Prentice Hall
Số gọi:
005.8 SE-J
|
Tác giả:
Jennifer Seberry, Josef Pieprzyk |
Bao gồm: Introduction; Background theory; Encryption methods of information protection...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Douglas Robert Stinton |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cultural anthropology : a toolkit for a global age a toolkit for a global age /
Năm XB:
2014 | NXB: W.W. Norton & Company
Số gọi:
301 GU-K
|
Tác giả:
Kenneth J. Guest, Baruch College, the City University of New York. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cùng cười với internet : Song ngữ Anh - Việt /
Năm XB:
2002 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
495 VO-L
|
Tác giả:
Võ Đặng Việt Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Current English usage : The essential companion to today's standard English /
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Lệ Hằng, Nguyễn Ánh Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Dare To Be Excellent : Case Studies of software Engineering Practices That Worked
Năm XB:
1999 | NXB: Prentice Hall
Số gọi:
005.1 JA-A
|
Tác giả:
Jarvis, Alka |
Best practices from the world's highest-quality software development organizations
|
Bản giấy
|
|
Data Mining : : Concepts and Techniques
Năm XB:
2012 | NXB: Morgan Kaufmann
Từ khóa:
Số gọi:
621.3819642 HA-J
|
Tác giả:
Jiawei Han |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Data Structures and Problem Solving using C++ /
Năm XB:
2003 | NXB: Shepherd, Inc
Số gọi:
005.13 WE-M
|
Tác giả:
Mark Alen Weiss |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Data Virtualization for Business Intelligence Systems : Revolutionizing Data Integration for Data Warehouses /
Năm XB:
2012 | NXB: Morgan Kaufmann
Từ khóa:
Số gọi:
005.745 LA-R
|
Tác giả:
Rick F.van der Lans |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Database Programming Language: Bulk Types & Persistent Data
Năm XB:
1991 | NXB: Morgan Kaufmann
Từ khóa:
Số gọi:
005.1 KA-P
|
Tác giả:
Paris Kanellakis and Joachim W. Schmidt |
Nội dung gồm: Bulk data types - languages and associative access...
|
Bản giấy
|
|
Database: Theory and practice
Năm XB:
1988 | NXB: Addison - Wesley publishing company
Số gọi:
005.74 FR-A
|
Tác giả:
Frank, Lars |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|