| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Specialized English for tour guides 2
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 SPE
|
Tác giả:
Phạm Diệu Ly |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tài liệu học tập Tài liệu thực hành Tin học đại cương
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005.133076 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tài liệu học tập Tin học đại cương
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
004.071 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Specialized English for tour guides
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428 SPE
|
Tác giả:
Faculty Of Tourism |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Faculty Of Tourism |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trần Công Nghiệp |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
PGS.TS. Nguyễn Lan Hương; ThS. Trần Hữu Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
|
Tác giả:
谭志词,祁广谋 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
PGS.TS. Phạm Lan Oanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Vi điều khiển và ứng dụng - Arduino dành cho người tự học
Năm XB:
2018 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
629.895 PH-H
|
Tác giả:
KS. Phạm Quang Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp kiểm nghiệm chất lượng và an toàn thực phẩm. Tập 1, Nhóm sản phẩm dinh dưỡng /
Năm XB:
2018 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
363.19264 LE-H
|
Tác giả:
B.s.: Lê Thị Hồng Hảo (ch.b.), Trần Cao Sơn, Vũ Thị Trang... |
Giới thiệu các thành phần dinh dưỡng đa lượng, thành phần dinh dưỡng vi lượng, kim loại và vi khoáng, độc tố vi nấm, tồn dư và chất ô nhiễm, vi...
|
Bản giấy
|