| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Can, may, must as modality - expressing means in english and the equavalent expressions in vietnamese: a contrastive research : Nghiên cưuú đối chiếu các phương tiện biểu đạt nghĩa tình thái của can, may, must và các biểu thức tương đương trong tiếng việt /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-S
|
Tác giả:
Nguyen Van Sang, GVHD: Vo Dai Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
' By' prepositional phrases and their vietnamese equivalents : giới ngữ ' by' và những tương đương trong tiếng việt /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DO-L
|
Tác giả:
Do Thi Ngoc Lan, GVHD: Ly Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Playing to win : how strategy really works how strategy really works /
Năm XB:
2013 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.4012 LA-A
|
Tác giả:
A.G. Lafley and Roger L. Martin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study of mean on Modality - Expressing means in english and posible pedagogical implications : nghiên cứu về nghĩa trên một số phương tiện biểu đạt nghĩa tình thái trong tiếng anh và một số gợi ý sư phạm /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyen Thi Minh Hoai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A contrastive analysis of the modality expressed via can, might, must, should and the equivalent expressions in vietnamese : Phân tích đối chiếu nghĩa tình thái của can, might, must, should và những chuyên dịch tương đương trong tiếng việt /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyen Van Tri, GVHD: Nguyen Thi van Dong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Grdon M. Wardlaw, Ame M. smith |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Charles j. Glasser |
An indispensable survival guide for anyone in the media industry and the lawyers who serve them
Especially now, in an age of instant global access...
|
Bản giấy
|
||
Prominent linguistic features of major modality - expressing means in English and possible pedagogical implications
Năm XB:
2013 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyen Thi Minh Hoai; GVHD: Võ Đại Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English prefixes and their productiveness in word formation : tiền tố tiếng anh và tính sản sinh của chúng trong cấu tạo từ /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DO-Y
|
Tác giả:
Do Thi Tieu Yen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
A pragmatic study on compliment responses in English and Vietnamese
Năm XB:
2013 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-C
|
Tác giả:
Trịnh Thị Chuyên; GVHD: Ly Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The effects of English and Vietnamese culture on translation process
Năm XB:
2013 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyen Thi Hien; GVHD: Nguyen Dang Suu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Benjamin K. Simpson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|