| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Student guide for quickbooks 2011: versions: pro, premier & accountant for
Năm XB:
2012 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
CA-A
|
Tác giả:
Carol Yacht, M.A |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Today's moral issues : classic and contemporary perspectives /
Năm XB:
2012 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
170 BO-D
|
Tác giả:
[edited by] Daniel Bonevac. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Option pricing in incomplete markets : modeling based on geometric Lévy processes and minimal entropy Martingale measures /
Năm XB:
2012 | NXB: Imperial College Press
Từ khóa:
Số gọi:
332.6 MI-Y
|
Tác giả:
Yoshio Miyahara |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Social science research : Principles, methods, and practices /
Năm XB:
2012 | NXB: University of South Florida
Số gọi:
428.007 BH-A
|
Tác giả:
Anol Bhattacherjee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Text complexity : raising rigor in reading raising rigor in reading /
Năm XB:
2012 | NXB: International Reading Association
Từ khóa:
Số gọi:
372.47 FI-D
|
Tác giả:
Douglas Fisher, Nancy Frey, and Diane Lapp. |
The Common Core State Standards place an emphasis on teaching students to read and understand increasingly complex texts. That teaching requires...
|
Bản giấy
|
|
Human diversity in education: an intercultural approach
Năm XB:
2012 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
370.1170973 CU-K
|
Tác giả:
Kenneth Cushner, Averil McClelland, Philip Safford |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Rippling : how social entrepreneurs spread innovation throughout the world /
Năm XB:
2012 | NXB: Jossey-bass
Số gọi:
338.04 SC-B
|
Tác giả:
Beverly Schwartz ; foreword by Bill Drayton. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
605 đề mục ngữ pháp tiếng anh thực hành : Sử dụng tiếng anh thành thạo /
Năm XB:
2012 | NXB: NXB Hồng Đức
Từ khóa:
Số gọi:
425 SW-M
|
Tác giả:
Văn Hào (Dịch và giới thiệu) |
Hướng dẫn cách sử dụng các động từ, các thì tiếng Anh. Động từ be, do, have và động từ hình thái. Động từ nguyên thể và quá khứ phân từ. Cách sử...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu phương pháp phân lập và đặc điẻm của chủng vi khuẩn Bifidobacterium có khả năng Probiotics
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DA-N
|
Tác giả:
Đào Thị Thanh Nhàn, GVHD: Nguyễn La Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The TDR handbook: designing and implementing successful transfer of development rights programs
Năm XB:
2012 | NXB: IIsland Press
Số gọi:
333.7315 NE-C
|
Tác giả:
Arthur c. Nelson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu, ứng dụng hệ thống cảnh báo từ xa cho các trạm rút tiền tự động ( ATM ) kết GSM/GPRS
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Hải, GVHD: TS Nguyễn Hoàng Giang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu quá trình thủy phân sản xuất bột Protein từ phế liệu tôm sử dụng Enzyme Alcalase
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Quang Thành, GVHD: Đỗ Thị Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|