| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Charles j. Glasser |
An indispensable survival guide for anyone in the media industry and the lawyers who serve them
Especially now, in an age of instant global access...
|
Bản giấy
|
||
Interpreting data : A first course in statistics /
Năm XB:
1989 | NXB: Chapman & Hall
Từ khóa:
Số gọi:
511.42 AN-A
|
Tác giả:
Alan J.B. Anderson |
Nội dung bao gồm: Preface; Acknowledgements; Introduction...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Anne O'Keeffe |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
King, Robert H. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Introduction to Proteomics : Principles and Applications /
Năm XB:
2010 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NA-M
|
Tác giả:
Nawin Mishra |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction to Windows and graphics programming with Visual C++.NET
Năm XB:
2005 | NXB: World Scientific
Số gọi:
005.133 MA-R
|
Tác giả:
Roger Mayne |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nadhem Al-Saleh, Hameeda Abo Hussain |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Jasim Al-Ajmi, Nadhem Al-Saleh, Hameeda Abo Hussain |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nagannand Doraswamy, Dan Harkins |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Irrational persistence : seven secrets that turned a bankrupt startup into a $231,000,000 business /
Năm XB:
2016 | NXB: John Wiley & sons, INC
Từ khóa:
Số gọi:
338.766458 IRR
|
Tác giả:
Dave Zilko |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
IT passport exam preparation book
Năm XB:
2009 | NXB: Information technology promotion agency
Số gọi:
005
|
|
Gồm: About this book, overview of examination, scope of questions...
|
Bản giấy
|
|
Key answers to the exercises practice and progress : New concept English /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi:
428 BU-D
|
Tác giả:
Bùi Quang Đông, Bạch Thanh Minh, Bùi Thị Diễm Châu |
Giải bài tập trong quyển Practice and Progress - New concept English, có bổ sung phần tóm tắt ngữ pháp cần thiết
|
Bản giấy
|