| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Curtis "Ovid" Poe |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
HBR guide to persuasive presentations
Năm XB:
2012 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.452 DU-N
|
Tác giả:
Nancy Duarte. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Handbook of Food Process Design
Năm XB:
2012 | NXB: A John Wiley & Sons, Ltd., Publication,
Số gọi:
664 JA-P
|
Tác giả:
Jasim Ahmed, PhD; Mohammad Shafi ur Rahman, PhD |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Launching the imagination: a guide to two- dimensional design
Năm XB:
2012 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
745.4 ST-M
|
Tác giả:
Mary Stewart |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The non nonprofit : For profit thingking for nonprofit success /
Năm XB:
2012 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.048 RO-S
|
Tác giả:
Steve Rothschild |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Anol Bhattacherjee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tổng quan mạng riêng ảo VPN (Virtual Private Network)
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 PH-A
|
Tác giả:
Phạm Thị Anh; GVHD TS Đặng Hải Đăng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lauching the Imagination: A Comprehensive guide to basic design
Năm XB:
2012 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
745.4 ST-M
|
Tác giả:
Mary Stewart |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
. 徐桂梅,崔娜,牟云峰. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
. 徐桂梅,崔娜,牟云峰. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Keith D. Cooper and Linda Torczon. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Xuân Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|