| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
A Guide for Building and Facility Automation Systems
Năm XB:
1991 | NXB: The Fairmont Press
Từ khóa:
Số gọi:
007 CI-J
|
Tác giả:
John P.Cilia |
Gồm: A Guide for Building and Facility Automation; Climate systems in buildings...
|
Bản giấy
|
|
A guide to better spoken English for the first year students at Faculty ò English, HOU
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thị Thu, GVHD: Ngô Thị Thanh Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A Guide to Business and social letters
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
428 NA-M
|
Tác giả:
Milon Nandy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A handbook for the English langguage translator : Sổ tay người dịch Tiếng Anh /
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Hữu Ngọc, Hữu Tiến, Elizabeth Hodgkin, Mary Cowan, Ngô Văn Trọng. |
Là cuốn sách công cụ rất có ích cho tất cả những ai học và làm công tác phiên dịch, biên dịch Anh ngữ. Cuốn sách hết sức tiện dụng cho việc tra cứu...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Thị Thu Trang, GVHD: Đặng Ngọc Hướng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
A Linguistic and cultural study of English and Vietnamese place , names
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-T
|
Tác giả:
Vu Thi Phuong Thuy, GVHD: Nguyen Van Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A LINGUISTIC STUDY ON “GET” PHRASAL VERBS IN ENGLISH WITH REFERENCE TO THE VIETNAMESE EQUIVALENTS
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 CH-H
|
Tác giả:
Chu Thị Thu Hà; GVHD: Ho Ngoc Trung |
The aim of this thesis is analyzing the linguistic of ‘get’ phrasal verbs and raising Vietnamese learners’ awareness of these verbs, the use of...
|
Bản điện tử
|
|
A linguisticj and cultural study on English and Vietnamese words/phrases on flowers
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DU-X
|
Tác giả:
Duong Anh Xuan, GVHD: Duong Ky Duc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A multimodal analysis of conceptual metaphors in American and Vietnamese beverages commercials. Major: English linguistics. Code: 9220201 : A Thesis Submitted in full fulfilment of the requirements for the degree of doctor of philosophy
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
659.14 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Ngọc Anh; Supervisor: Assoc.Prof.Dr. Hoang Tuyet Minh |
Nghiên cứu xác định các ẩn dụ đa phương thức trong các quảng cáo truyền hình về đồ uống không cồn tại Mỹ và Việt Nam. Đối chiếu tương đồng và khác...
|
Bản giấy
|
|
A novel secure image steganography based on block data-hiding method. A thesis for the degree of doctor of philosophy
Năm XB:
2015 | NXB: Khon Kaen University
Từ khóa:
Số gọi:
658.478 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Đức Tuấn |
Nghiên cứu tổng quan về giấu tin (viết phủ) được sử dụng như một kênh an toàn cho việc truyền đi các thông tin mật trên internet. Trình bày kỹ...
|
Bản giấy
|
|
A Practical English Grammar : Ngữ pháp Tiếng Anh nâng cao /
Năm XB:
2009 | NXB: Lao Động
Số gọi:
425 TH-O
|
Tác giả:
AJ Thomson ; A.V. Martinet ; Hồng Đức dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
A.J Thomson , A.V Martinet ; Bùi Quang Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|