| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Front office management : Credit: 3 /
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
647.940711 TR-P
|
Tác giả:
Ms.Tran Thu Phuong |
.
|
Bản giấy
|
|
Frontier markets for dummies
Năm XB:
2014 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
332.6730917 GR-G
|
Tác giả:
Gavin Graham, Al Emid |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Fruit and vegetable processing
Năm XB:
1995 | NXB: FAO of the United Nations,
Từ khóa:
Số gọi:
664.8 DA-E
|
Tác giả:
Mircea Enachescu Dauthy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
D.Arthey; P.R Ashurst |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Functional English Grammar: An introduction for second language teachers /
NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428.007 GR-L
|
Tác giả:
Graham Lock |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Functional foods : Concept to product /
Năm XB:
2011 | NXB: Woodhead Publishing
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 MA-S
|
Tác giả:
Maria Saarela |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Anna Siewierska |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Functions of American English : Tài liệu tiếng Mỹ luyện kỹ năng giao tiếp /
Năm XB:
2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.24 JO-L
|
Tác giả:
Jones Leo, Baeyer C.von, Nguyễn Thành Yến dịch và chú giải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Functions of English : các chức năng của tiếng anh /
Năm XB:
1997 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 TO-N
|
Tác giả:
Tố Nguyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Functions of nonverbal communication in English Language learning
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-V
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hải Vân; GVHD: Nguyễn Thị Hồng Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John J.Wild, Ken W.Shaw, Barbara Chiappetta |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
John J.Wild, Ken W.Shaw, Barbara Chiappetta |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|