| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Focusing on IELTS reading and writing skills
Năm XB:
2008 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 OS-K
|
Tác giả:
Kerry O'Sullivan, Jeremy Lindeck; giới thiệu: Nguyễn Minh Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Followership : How followers are creating change and changing leaders /
Năm XB:
2008 | NXB: Harvard Business Press
Số gọi:
302.35 KE-B
|
Tác giả:
Barbara Kellerman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lea R. Dopson, David K. Hayes |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Food and beverage security : = A manual for restaurants, hotels, and clubs /
Năm XB:
1982 | NXB: CBI Publishing Company
Số gọi:
647.95068 NI-J
|
Tác giả:
Ninemeier, Jack D. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ An Dân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Benjamin K. Simpson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
FOOD EXPRESSIONS IN ENGLISH AND VIETNAMESE EQUIVALENTS FROM A CULTURAL PERSPECTIVE
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Tám; NHDKH Assoc.Prof.Dr Lê Văn Thanh |
This study aims to explore meanings and cultural aspects behind the idioms
and seek possible Vietnamese equivalents. With thirty-five selected food...
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Carberry, Edward |
This book is compilation of lecture notes for one of two courses in consumer chemistry which the authors have developed over the past twelve years...
|
Bản giấy
|
||
Food Lipids: Chemistry, Nutrition, and Biotechnology
Năm XB:
2017 | NXB: CRC Press
Số gọi:
660.6 CA-C
|
Tác giả:
Casimir C. Akoh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
M. R. Adams, M. O. Moss |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Martin R. Adams |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Frazier, William C. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|