| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Fladung, Bonnie J. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Color Theory and Its Application in Art and Design
Năm XB:
1987 | NXB: Springer
Từ khóa:
Số gọi:
740 AG-G
|
Tác giả:
Agoston, George A |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Capital Investment and Financial Decisions
Năm XB:
1986 | NXB: Prentice-Hall International, UK., Ltd
Từ khóa:
Số gọi:
658.1 HA-L
|
Tác giả:
Haim Levy, Marshall Sarnat |
This book ois about financial policy with special emphasis on the allocation of a firm's long-term capital resources. Investment and financing...
|
Bản giấy
|
|
Modern Chinese Volume 1 : Beginner's course.
Năm XB:
1986 | NXB: Beijing Language Institute Press,
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 MOD
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Light : The complete handbook of lighting design /
Năm XB:
1986 | NXB: Running Press
Số gọi:
428 SZ-S
|
Tác giả:
Susan S. Szenasy |
Nội dung gồm: seeing light, using light, diffusing light, concentrating light...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Donald Hearn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
How conversation works
Năm XB:
1985 | NXB: B. Blackwell in association with André Deutsch
Từ khóa:
Số gọi:
808.56 WA-R
|
Tác giả:
Ronald Wardhaugh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
the study of second language acquisition
Năm XB:
1985 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
418 EL-R
|
Tác giả:
Rod Ellis |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
What Is Total Quality Control? The Japanese Way
Năm XB:
1985 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
658.562 IS-K
|
Tác giả:
Ishikawa and Lu |
Bao gồm: My encounter with quality control, Characteristics of Japanese quality control...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Malcolm Coulthard |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Franck Moderne |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Randorph Quirk |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|