| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Ronald Wardhaugh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Discovering Destinations : A geograpgy workbook for Travel and tourism
Năm XB:
1983 | NXB: A national publishers book prentice hall
Từ khóa:
Số gọi:
913.04 DA-H
|
Tác giả:
David W Howell |
Discovering Destinations. A geograpgy workbook for Travel and tourism
|
Bản giấy
|
|
The Computer Modelling Of Mathematical Reasoning
Năm XB:
1983 | NXB: Academic Press
Số gọi:
511.3 BU-A
|
Tác giả:
Alan Bundy |
Nội dung gồm: 5 phần: Formal notation, Uniform proof procedures...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Gillian Brown |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Refining composition skills : Rhetoric and Grammar for ESL students /
Năm XB:
1982 | NXB: Macmillan Publishing company
Từ khóa:
Số gọi:
428 SM-R
|
Tác giả:
Regina L. Smalley, Mary K. Ruetten |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
principles and practice in second language acquisition
Năm XB:
1982 | NXB: Pergamon press
Số gọi:
418.007 KR-S
|
Tác giả:
Stephen D Krashen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Những nhiệm vụ trước mắt của công tác tư tưởng : (Bài nói tại Hội nghị cán bộ về công tác tư tưởng từ ngày 27-2-1981 đến ngày 9-3-1981) /
Năm XB:
1981
Từ khóa:
Số gọi:
324.2597075 LE-T
|
Tác giả:
Lê Đức Thọ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Carl James |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Carl James |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Economic Control of Quality of Manufactured Product
Năm XB:
1980 | NXB: D.Van Nostrand Company
Từ khóa:
Số gọi:
519.4 SH-A
|
Tác giả:
W.A.Shewhart |
Nội dung gồm: Introduction, ways of expressing quality of product...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
V.I. Lênin. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Dome builder's handbook no. 2 : With a directory of manufacturers /
Năm XB:
1978 | NXB: Running Press
Số gọi:
690 YA-W
|
Tác giả:
Yarnall, William |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|