| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Janet B. Pascal ; Ill.: John O'Brien |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Why should anyone be led by you? : What it takes to be an authentic leader /
Năm XB:
2015 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.4092 GO-R
|
Tác giả:
Robert Goffee, Gareth Jones |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Wiki brands : Reinventing your company in a customer-driven marketplace /
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
658.8 SE-A
|
Tác giả:
Moffitt, Sean |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Wimax di động phân tích, so sánh với các công nghệ 3G
Năm XB:
2007 | NXB: Bưu điện
Từ khóa:
Số gọi:
004.67 LE-D
|
Tác giả:
Lê Thanh Dũng, Lâm Văn Đà |
Giới thiệu tổng quan về công nghệ WiMax di động và đánh giá hiệu năng của Wimax di động; phân tích chi tiết về ăng ten thông minh, tái sử dụng tần...
|
Bản giấy
|
|
Win the game of Google-opoly : Unlocking the secret strategy of search engines /
Năm XB:
2015 | NXB: Wiley,
Số gọi:
025.04252 BR-S
|
Tác giả:
Sean V. Bradley |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Windows 10 User experience guidelines for Universal Windows Platform (UWP) apps
Năm XB:
2015 | NXB: Microsoft
Từ khóa:
Số gọi:
005.8 MI
|
Tác giả:
Microsoft |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Windows Server 2019 & Powershell All-In-One for Dummies
Năm XB:
2019 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
005.4 PE-S
|
Tác giả:
Sara Perrott |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Mark Henderson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Wireless Communications and Netwworking for Unmanned Aerial Vehicles
NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
629.135 WA-S
|
Tác giả:
Walid Saad; Mehdi Bennis; Mohammad Mozaffari; Xingqin Lin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Word cho người mới bắt đầu : Hướng dẫn người mmói học cách cài đặt và làm việc với thanh công cụ soạn thảo văn bản trong Word, cách soạn thảo và chỉnh sửa văn bản trên Word... /
Năm XB:
2010 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
005.3 CO-B
|
Tác giả:
KS.Công Bình,Thành Đông(biên soạn) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
word order in English noun phrases in comparison with Vietnamese
Năm XB:
2013 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-P
|
Tác giả:
Nguyen Thi Hong Phuong; GVHD: Le Van Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Word order of sentence components in English and Vietnamese SVA structure (a contrastive analysis)
Năm XB:
2013 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-H
|
Tác giả:
Phung Thi Mai Huong; GVHD: Pham Thi Tuyet Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|