| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Thương mại điện tử và kinh doanh điện tử : Tủ sách phổ biến kiến thức về công nghệ thông tin và truyền thông - ICT /
Năm XB:
2004 | NXB: Bưu điện
Số gọi:
658.8 TR-T
|
Tác giả:
TS. Trần Minh Tiên, TS. Nguyễn Thành Phúc (chủ biên) |
Khái niệm về thương mại điện tử, kinh doanh điện tử. Các loại hình thương mại điện tử, ứng dụng thương mại điện tử, internet và vai trò của thương...
|
Bản giấy
|
|
Tìm lấy cơ hội trên thương trường : Hoạch định sách lược. Phân tích SWOT /
Năm XB:
2004 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
658.3 LY-T
|
Tác giả:
Lý Thần Tùng, Cố Từ Dương ; Ngd. : Trần Mênh Mông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
An overview of terminology and terms used in marketing
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thu Hương, GVHD: Phan Văn Quế, Dr. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to write an effective report in English
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thơm, GVHD: Nguyễn Thu Hương, MA. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế hoạch kinh doanh
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Ngọc Thúy (chủ biên), Phạm Tuấn Cường, Lê Nguyễn Hậu, Tạ Trí Nhân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
An investigation into the English words and idioms denoting love: "love" and others
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-L
|
Tác giả:
Vũ Thị Luyện, GVHD: Nguyễn Văn Chiến, Dr. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nhân vật và sự kiện lịch sử thế giới Tập 2 : Nguyên tác: Danh nhân thế giới /
Năm XB:
2004 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
920.02 TU-H
|
Tác giả:
Từ Thắng Hoa chủ biên; Lê Khánh Trường dịch. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Some common mistakes in using English pronouns made by Vietnamese learners
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-Q
|
Tác giả:
Phạm Kim Quy, GVHD: Nguyễn Thế Hóa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Some specific problems related to the translation of economic news faced by English majors
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Nguyên Thủy, GVHD: Lê Thị Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS.TS. Nguyễn Công Nhự |
Trình bày vấn đề chung của Thống kê công nghiệp. Phân tích các hoạt động: thống kê kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp; Thống kê...
|
Bản giấy
|
||
Cẩm nang thư tín Thương mại Anh-Việt : Handbook of Commercial Correspondence /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428 LE-C
|
Tác giả:
Lê Minh Cẩn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Việt Thực Hành : Giáo trình Cao đẳng Sư phạm /
Năm XB:
2004 | NXB: Đại học Sư phạm
Từ khóa:
Số gọi:
495.9228 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Minh Toán; Nguyễn Quang Ninh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|