| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Lucia Azanedo, Guillermo Garcia-Garcia |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Ảnh hưởng của nhiệt độ tới khả năng sinh trưởng phát triển nấm của Metarhizium Anisopliaze MA5 trong quá trình lên men rắn và kiểm tra chất lượng sản phẩm trước khi đưa ra thị trường
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-D
|
Tác giả:
Vương Thùy Dương. GVHD: Tạ Kim Chỉnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Anh ngữ căn bản về Quản trị và Tin học : Management and informatics /
Năm XB:
1997 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428 PH-D
|
Tác giả:
Phạm Vũ Định |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Applying english learning apps to increase excitement and motivation in speaking skills for second - year students at faculty of english at hanoi open university
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Hằng Nga; GVHD: Võ Thành Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Applying english learning apps to increase excitement and motivation in speaking skills for second - year students at faculty of english at hanoi open university
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Hằng Nga; GVHD: Võ Thành Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nwaeze, Emeka T |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Asia's energy future : Regional dynamics and global implications /
Năm XB:
2007 | NXB: Honolulu, HI
Từ khóa:
Số gọi:
620.9 WU-K
|
Tác giả:
Wu, Kang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vương Xuân Nam Sưu tầm và biên soạn |
Cuốn sách mang lại nhiều điều hữu ích cho những ai quan tâm đến văn hóa ứng xử giữa con người và vạn vật ở phuong Đông.
|
Bản giấy
|
||
Bài giảng Thực hành Công nghệ chế biến sản phẩm thịt, cá
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
664.02 NG-H
|
Tác giả:
ThS. Nguyễn Thị Thu Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lind, Douglas A. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Bảy phương pháp giải các bài toán logic
Năm XB:
2002 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
511.3 DA-R
|
Tác giả:
Đặng Huy Ruận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Becoming agile : How the SEAM approach to management builds adaptability /
Năm XB:
2015 | NXB: Jossey-Bass, a Wiley Brand
Số gọi:
658.406 WO-C
|
Tác giả:
Christopher G. Worley, Veronique Zardet, Marc Bonnet, Amandine Savall |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|