Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 516 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Tác giả:
Lê Thanh Mai ; Nguyễn Thị Hiền, Phạm Thu Thủy, Nguyễn Thanh Hằng, Lê Thị Lan Chi
Giới thiệu các phương pháp phân tích các nguyên liệu chính dùng trong sản xuất các sản phẩm bia, rượu, nước giải khát, mì chính như hạt đại mạch,...
Bản giấy
Can China lead? : Reaching the limits of power and growth
Năm XB: 2014 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi: 330.951 AB-R
Tác giả:
Abrami, Regina M
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Capital Investment and Financial Decisions
Năm XB: 1986 | NXB: Prentice-Hall International, UK., Ltd
Số gọi: 658.1 HA-L
Tác giả:
Haim Levy, Marshall Sarnat
This book ois about financial policy with special emphasis on the allocation of a firm's long-term capital resources. Investment and financing...
Bản giấy
Cases in hospitality marketing and management
Năm XB: 1997 | NXB: John Wiley & sons, INC
Số gọi: 647.94 RO-L
Tác giả:
Robert C.Lewis
The use of case studies as a pedagogical tool is becoming increasingly prevalent in hospitality programs. In the past hospitality cases just...
Bản giấy
Tác giả:
David Riley, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Sawyer, Clair N.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Dave M. Holloman
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Thu Hằng
Giới thiệu 10 gương mặt phụ nữ tiêu biểu cho mọi thời đại Việt Nam đã được bình chọn. Đó là những con người mà tên tuổi gắn với lịch sử dân tộc và...
Bản giấy
Classroom assessment for teachers
Năm XB: 2012 | NXB: McGraw Hill
Số gọi: 371.1020973 WI-H
Tác giả:
Raymond H. Witte
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Comparative politics : an introduction /
Năm XB: 2014 | NXB: McGraw Hill
Số gọi: 320.3 KL-J
Tác giả:
Joseph Klesner, Kenyon College
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Silverman, Michael G.
From establishing compliance goals and managing education and training programs to operating a whistle-blowing program and addressing staffing and...
Bản giấy
Tác giả:
Glenn H.Mazur
Nội dung gồm: Comparison of QFD and Non-QFD design changes...
Bản giấy
Các phương pháp phân tích ngành công nghệ lên men
Tác giả: Lê Thanh Mai ; Nguyễn Thị Hiền, Phạm Thu Thủy, Nguyễn Thanh Hằng, Lê Thị Lan Chi
Năm XB: 2009 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Tóm tắt: Giới thiệu các phương pháp phân tích các nguyên liệu chính dùng trong sản xuất các sản phẩm bia,...
Can China lead? : Reaching the limits of power and growth
Tác giả: Abrami, Regina M
Năm XB: 2014 | NXB: Harvard Business Review Press
Capital Investment and Financial Decisions
Tác giả: Haim Levy, Marshall Sarnat
Năm XB: 1986 | NXB: Prentice-Hall...
Tóm tắt: This book ois about financial policy with special emphasis on the allocation of a firm's...
Cases in hospitality marketing and management
Tác giả: Robert C.Lewis
Năm XB: 1997 | NXB: John Wiley & sons, INC
Tóm tắt: The use of case studies as a pedagogical tool is becoming increasingly prevalent in hospitality...
Check your vocabulary for hotels, tourism & catering management
Tác giả: David Riley, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải)
Năm XB: 2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Chuyện mười phụ nữ huyền thoại Việt Nam
Tác giả: Thu Hằng
Năm XB: 2004 | NXB: Văn học
Tóm tắt: Giới thiệu 10 gương mặt phụ nữ tiêu biểu cho mọi thời đại Việt Nam đã được bình chọn. Đó là những...
Classroom assessment for teachers
Tác giả: Raymond H. Witte
Năm XB: 2012 | NXB: McGraw Hill
Comparative politics : an introduction /
Tác giả: Joseph Klesner, Kenyon College
Năm XB: 2014 | NXB: McGraw Hill
Compliance management for public, private, or nonprofit organizations
Tác giả: Silverman, Michael G.
Năm XB: 2008 | NXB: McGraw Hill
Tóm tắt: From establishing compliance goals and managing education and training programs to operating a...
Comprehensive Quality Function Deployment
Tác giả: Glenn H.Mazur
Năm XB: 1995 | NXB: QFD Network
Tóm tắt: Nội dung gồm: Comparison of QFD and Non-QFD design changes...
×