| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Introduction to computer systems 3rd ed : Textbook for fundamental information technology engineers.
Năm XB:
2010 | NXB: METI
Số gọi:
530
|
|
Nội dung gồm: Basic theories of information, Hardware, Basic software...
|
Bản giấy
|
|
Views on fuzzy sets and systems from different perspectives
Năm XB:
2009 | NXB: Springer
Số gọi:
428 SE-R
|
Tác giả:
Rudolf Seising |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Leading Cases in the Commercial Law of England and Scotland: Selected and Arranged in Systematic Order, With Notes
Năm XB:
2009 | NXB: Cornell University Library,
Từ khóa:
Số gọi:
343 RO-G
|
Tác giả:
Ross, George |
Originally published in 1854-58. This volume from the Cornell University Library's print collections was scanned on an APT BookScan and converted...
|
Bản giấy
|
|
GPS hệ thống định vị toàn cầu
Năm XB:
2008 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
621.38 TR-P
|
Tác giả:
Trần Vĩnh Phước |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Charles H.Roth |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Subcellular Proteomics : From Cell Deconstruction to System Reconstruction /
Năm XB:
2007 | NXB: Springer
Số gọi:
660.6 ER-B
|
Tác giả:
Eric Bertrand |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tranh sơn khắc"Lễ hội". Tem bưu chính"Nhạc cung đình Huế"
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
740 LE-N
|
Tác giả:
Lê Lan Nhi, GS. Nguyễn Ngọc Dũng, TS. Nguyễn Văn Vĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phùng Duy Hưng, GS. Nguyễn Ngọc Dũng, TS. Nguyễn Văn Vĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tranh sơn khắc"Tự vệ". Thiết kế bộ tem"Trang phục dân tộc H'Mông"
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
740 DO-M
|
Tác giả:
Đoàn Thị Hồng Minh, GS.TS. Nguyễn Ngọc Dũng, TS. Nguyễn Văn Vĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tranh sơn khắc: Tình quê. Bộ tem mua nhạc cụ dân tộc Tây Nguyên
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
740 HO-D
|
Tác giả:
Hoàng Tấn Dũng, GS. Nguyễn Ngọc Dũng, TS. Nguyễn Văn Vĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế bộ tem:"Nghệ thuật xiếc Việt Nam". Tác phẩm "Về phép"
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
740 PH-T
|
Tác giả:
Phùng Hương Trà, GS. Nguyễn Ngọc Dũng, TS. Nguyễn Văn Vĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Production of Recombinant Proteins : Novel Microbial and Eukaryotic Expression Systems /
Năm XB:
2005 | NXB: Wiley-VCH,
Số gọi:
660.6 GE-G
|
Tác giả:
Gerd Gellissen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|