| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
25 Đề luyện thi Đại học môn tiếng Anh : Theo dạng đề thi của Bộ giáo dục và Đào tạo /
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 LU-T
|
Tác giả:
Lưu Hoằng Trí |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chỉnh sửa & sao chép các đối tượng AutoCad 2004
Năm XB:
2003 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 LE-A
|
Tác giả:
Lê Bá An |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản lý lớp, text & kích thước trong AutoCad2004
Năm XB:
2003 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 LE-A
|
Tác giả:
Lê, Bá An |
Xác lập với các lớp trong AutoCAD 2004; Line Text trong AutoCAD 2004; Làm việc với kích thước; Quản lý các kiểu kích thước và bổ...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Tổng cục thống kê |
Các số liệu thống kê về đơn vị hành chính, đất đai, khí hậu, dân số, lao động, ngân sách, các ngành kinh tế quốc dân, giáo dục , y tế, văn hoá và...
|
Bản giấy
|
||
2000 mẫu câu thông dụng trong đàm thoại tiếng anh
Năm XB:
2003 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm- Trương Hoàng Duy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giới thiệu đề thi tuyển sinh năm học 2002-2003, 2003-2004 môn tiếng Anh : Vào Đại học và Cao Đẳng trong toàn quốc /
Năm XB:
2003 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Đức Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
200 bài tập văn phạm Anh ngữ : Trung cấp và cao cấp /
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
425 PH-Q
|
Tác giả:
Phạm Tấn Quyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Làm chủ Macrosoft Windows 2000 Server Tập 2 / : Vận hành và khai thác Windows 2000. /
Năm XB:
2003 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.4 PH-D
|
Tác giả:
Phạm Hoàng Dũng, Hoàng Đức Hải. |
Các dịch vụ in ấn trong Win2K; Nối kết các máy khách vào Windows 2000 server; Yểm trợ các máy khách bằng Windows Terminal Services;...
|
Bản giấy
|
|
Vocabulaire progressif Du Francais avec 250 exercices : Song ngữ Pháp - Việt /
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
440 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo dục Việt Nam những thập niên đầu thế kỷ XXI : Chiến lược phát triển /
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
370.9597 DA-L
|
Tác giả:
Đặng Bá Lãm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
IELTS practice test2 : 4 bộ đề luyện thi IELTS /
Năm XB:
2003 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 MI-J
|
Tác giả:
James Milton, Huw Bell, Peter Neville |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân tích và thiết kế kết cấu bằng phần mềm SAP2000. Tập 2, Ứng dụng nâng cao
Năm XB:
2003 | NXB: Thống kê
Số gọi:
624.20285 BU-V
|
Tác giả:
Bùi, Đức Vinh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|