| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tiếng Anh đàm thoại dành cho nhân viên văn phòng
Năm XB:
2007 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh giao tiếp cho nhân viên bán hàng
Năm XB:
2010 | NXB: Từ điển Bách khoa
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 QU-N
|
Tác giả:
Quỳnh Như; Thanh Hải; Mỹ Hương hiệu đính. |
Giới thiệu các câu thông dụng và các bài đối thoại đơn giản dành cho người bán hàng, kèm theo những từ vựng liên quan tới thực phẩm, đồ điện, trang...
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh Giao tiếp hữu dụng trong ngành Tài chính và Ngân hàng : Finance & banking English /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh Hàng Hải : Hướng dẫn sử dụng chứng từ và xuất nhập khẩu /
Năm XB:
1999 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Vũ Lửa Hạ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS.Thái Thanh Bảy; Vũ Minh Thường; Hoàng Yến. |
Những mẫu câu tiếng Anh giúp trao đổi với du khách hay khách hàng nước ngoài tại ngân hàng như: khai đổi ngoại tệ, mở tài khoản, chuyển tiền, sử...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm, Phạm Văn Thuận, Nguyễn Hữu Tài |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tiếng Anh thực hành trong các ngành dịch vụ
Năm XB:
2003 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh trong đời sống hàng ngày : Trình bày: Anh-Hoa-Việt /
Năm XB:
2002 | NXB: Thống kê
Số gọi:
428 CO-B
|
Tác giả:
Công Bình; Quang Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Thống. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Thống. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tiếng Hoa trong giao tiếp bán hàng
Năm XB:
2002 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
495 NG-L
|
Tác giả:
PGS. Nguyễn Ái Liệt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|