| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Hoàng Kim Ngọc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tiếng Việt thực hành
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.922 NG-T
|
Tác giả:
GS. PTS Nguyễn Minh Thuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Thuyết |
nhằm mục tiêu góp phần cùng các môn học khác phát triển ở người đọc tư duy khoa học vững vàng
|
Bản giấy
|
||
Tiếng Việt Thực Hành : Giáo trình Cao đẳng Sư phạm /
Năm XB:
2004 | NXB: Đại học Sư phạm
Từ khóa:
Số gọi:
495.9228 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Minh Toán; Nguyễn Quang Ninh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Việt thực hành. Sách đơn /
Năm XB:
2014 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
410 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Minh Toán (chủ biên), Lê A, Đỗ Việt Hùng |
Giới thiệu khái lược các vấn đề lí thuyết và bài tập thực hành về văn bản tiếng Việt (phân tích, tạp lập văn bản, đặt cân, dùng từ, chữ viết trong...
|
Bản giấy
|
|
Tiếp thị bán hàng : Những con đường thành công /
Năm XB:
2005 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Hiệp (biên soạn) |
Cuốn sách này mang lại những kiến thức bổ ích cho những người đã, đang và sẽ bước vào lĩnh vực kinh doanh. Bời vì ngày nay những doanh nhân thành...
|
Bản giấy
|
|
Tiếp thị hiệu quả : Marketing Effectively /
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 HEL
|
Tác giả:
Robert Heller;Lê ngọc Phương Anh dịch |
Khái niệm về tiếp thị, bàn luận tới các nhu cầu, chiến lược để tiếp thị khách hàng, mở rộng khách hàng cùng một số mẫu hợp đồng kinh tế, hợp đồng...
|
Bản điện tử
|
|
Tietz fundamentals of clinical chemistry and molecular diagnostics
Năm XB:
2015 | NXB: Elsevier
Số gọi:
616.0756 BU-C
|
Tác giả:
Carl A. Burtis, David E. Bruns (ed.), François A. Rousseau... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiêu chuẩn kỹ năng nghề du lịch Việt Nam(VTOS): Nghiệp vụ đại lý lữ hành : Trình độ cơ bản /
Năm XB:
2009 | NXB: Dự án phát triển nguồn nhân lực du lịch Việt Nam,
Số gọi:
647.9 TIE
|
Tác giả:
Tổng cục du lịch Việt Nam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiêu chuẩn kỹ năng nghề du lịch Việt Nam(VTOS): Nghiệp vụ đặt giữ chỗ lữ hành : Trình độ cơ bản /
Năm XB:
2009 | NXB: Dự án phát triển nguồn nhân lực du lịch Việt Nam,
Số gọi:
647.9 TIE
|
Tác giả:
Tổng cục du lịch Việt Nam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiêu chuẩn kỹ năng nghề du lịch Việt Nam(VTOS): Nghiệp vụ điều hành Tour : Trình độ cơ bản /
Năm XB:
2009 | NXB: Dự án phát triển nguồn nhân lực du lịch Việt Nam,
Số gọi:
647.9 TIE
|
Tác giả:
Tổng cục du lịch Việt Nam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiêu chuẩn kỹ năng nghề du lịch Việt Nam(VTOS): Nghiệp vụ nhà hàng : Trình độ cơ bản /
Năm XB:
2008 | NXB: Dự án phát triển nguồn nhân lực du lịch Việt Nam,
Số gọi:
647.9 TIE
|
Tác giả:
Tổng cục du lịch Việt Nam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|