Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 6320 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Tâm lý học quản trị kinh doanh
Năm XB: 2004 | NXB: Thống kê
Số gọi: 658.4 TH-D
Tác giả:
TS. Thái Trí Dũng
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
A cultural approach to personal names in English and Vietnamese
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 PH-H
Tác giả:
Phan Thúy Hà, GVHD: Dương Kỳ Đức, Dr.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tiếng Anh thực dụng cho người dự phỏng vấn
Năm XB: 2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi: 428.076 LE-L
Tác giả:
Lê Huy Lâm; Trịnh Quang Thành
Những điều cần biết trong cuộc phỏng vấn xin việc bằng tiếng Anh. Giới thiệu các cuộc hội thoại điển hình trong phỏng vấn xin việc. Một số câu hỏi...
Bản giấy
Recyling advanced English : with key /
Năm XB: 2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi: 428 WE-C
Tác giả:
Clare West, Nguyễn Thành Yến
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
PGS.TS. Nguyễn Thị Đông.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Speaking problems for the last year students at HaNoi Open University
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 PH-S
Tác giả:
Phan Thị Son, GVHD: Vũ Tuấn Anh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Dealing with unfamiliar words in reading comprehension
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-A
Tác giả:
Nguyễn Mai Anh, GVHD: Ngô Thị Thanh Thảo, MA
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tuyển tập các bài tests tiếng anh trình độ A
Năm XB: 2004 | NXB: Đại học Sư phạm
Số gọi: 340.9 XU-T
Tác giả:
Xuân Thành
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Marked word order an emphatic device in English and some common mistakes made by Vietnamese learners
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 PH-H
Tác giả:
Phạm Thị Hiền, GVHD: Đặng Trần Cường
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Lê Thị Phương Dung, PGS.TS Nguyễn Văn Công
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
GS. Võ Như Cầu
Cuốn từ điển này tập hợp khoảng 7000 thuật ngữ thông dụng nhất thuộc các ngành xây dựng và kiến trúc
Bản giấy
Tác giả:
TS. Phạm Huy Đoán ; Nguyễn Thanh Tùng
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tâm lý học quản trị kinh doanh
Tác giả: TS. Thái Trí Dũng
Năm XB: 2004 | NXB: Thống kê
A cultural approach to personal names in English and Vietnamese
Tác giả: Phan Thúy Hà, GVHD: Dương Kỳ Đức, Dr.
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Tiếng Anh thực dụng cho người dự phỏng vấn
Tác giả: Lê Huy Lâm; Trịnh Quang Thành
Năm XB: 2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ...
Tóm tắt: Những điều cần biết trong cuộc phỏng vấn xin việc bằng tiếng Anh. Giới thiệu các cuộc hội thoại...
Recyling advanced English : with key /
Tác giả: Clare West, Nguyễn Thành Yến
Năm XB: 2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ...
Hạch toán kế toán trong các doanh nghiệp
Tác giả: PGS.TS. Nguyễn Thị Đông.
Năm XB: 2004 | NXB: Thống kê
Speaking problems for the last year students at HaNoi Open University
Tác giả: Phan Thị Son, GVHD: Vũ Tuấn Anh
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Dealing with unfamiliar words in reading comprehension
Tác giả: Nguyễn Mai Anh, GVHD: Ngô Thị Thanh Thảo, MA
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Tuyển tập các bài tests tiếng anh trình độ A
Tác giả: Xuân Thành
Năm XB: 2004 | NXB: Đại học Sư phạm
Marked word order an emphatic device in English and some common mistakes made by Vietnamese learners
Tác giả: Phạm Thị Hiền, GVHD: Đặng Trần Cường
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ điển thông dụng Anh - Việt Việt - Anh về xây dựng và kiến trúc : Commonly used English - Vietnamese Dictionary and Vietnamese - English Dictionary of building and Architecture /
Tác giả: GS. Võ Như Cầu
Năm XB: 2004 | NXB: Xây dựng
Tóm tắt: Cuốn từ điển này tập hợp khoảng 7000 thuật ngữ thông dụng nhất thuộc các ngành xây dựng và kiến trúc
×