| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Visuals : Writing about graphs, tables and diagrams : Tài liệu luyện thi viết đề viết 1 của kỳ thi IELTS khối thi học thuật /
Năm XB:
2004 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 DU-G
|
Tác giả:
Gabi Duigu, Nguyễn Thành Yến (giới thiệu) |
Hướng dẫn và các bài tập tiếng Anh về kỹ năng viết, phân tích đồ thị, bảng biểu và biểu đồ
|
Bản giấy
|
|
Empty - verb expressions in English business corres pondence
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Nga, GVHD: Trần Hữu Mạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện hạch toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty cổ phần xây dựng và sản xuất vật liệu
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 DI-L
|
Tác giả:
Đinh Hương Lan, TS Đỗ Kim Chung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Danh tướng Việt Nam Tập I : Danh tướng trong sự nghiệp giữ nước từ đầu thế kỉ X đến cuối thế kỉ XIV /
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
959.703092 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Khắc Thuần. |
Sách viết về tiểu sử và sự nghiệp của hơn 20 vị danh tướng Việt Nam trong giai đoạn từ đầu TK X. đến cuối TK XIV như: Dương Đình Nghệ, Ngô Quyền,...
|
Bản giấy
|
|
Tạo dựng và quản trị thương hiệu : Danh tiếng - Lợi nhuận /
Năm XB:
2004 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
658.827 LE-C
|
Tác giả:
Lê Anh Cường biên soạn |
Nội dung của cuốn sách bao gồm: Thương hiệu đặc tính giá trị của thương hiệu, các chiến luwocj dể phát triển thương hiệu, thương hiệu xâm nhập thị...
|
Bản giấy
|
|
Second Edition 600 essential words for the TOEIC = : Kỳ thi trắc nghiệm tiếng Anh trong giao tiếp Quốc tế /
Năm XB:
2004 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 LOU
|
Tác giả:
Dr. Lin Lougheed |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Some common mistakes in writing a paragraph made by second year students
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Thị Thanh Huyền, GVHD: Trần Lê Dung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Căn bản về photoshop CS tinh chỉnh và xử lý màu
Năm XB:
2004 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Đức, Ban biên tập tạp chí Computer Fan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
25 Đề luyện thi Đại học môn tiếng Anh : Theo dạng đề thi của Bộ giáo dục và Đào tạo /
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 LU-T
|
Tác giả:
Lưu Hoằng Trí |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trắc nghiệm kiến thức ngữ pháp tiếng Anh : Ôn thi tú tài và luyện thi Đại học /
Năm XB:
2003 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 VO-T
|
Tác giả:
Võ Nguyễn Xuân Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nụ cười nước Anh : Song ngữ Anh - Việt /
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428 HI-L
|
Tác giả:
L.A. Hill |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Định hướng bước đầu cho việc tham gia kinh doanh qua mạng của Willing Tour thuộc OSC Travel-Hà Nội
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hiền; GVHD: Trương Nam Thắng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|