| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Vị Trí Vai trò và Cơ Chế hoạt động của tổ chức Thương Mại Thế Giới trong Hệ Thống Thương Mại Đa Phương
Năm XB:
2007 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
346.597 LUA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Which English? Whose English? Teachers’ beliefs, attitudes and practices
Năm XB:
2016 | NXB: British Council
Số gọi:
428 YO-T
|
Tác giả:
Tony Young, Steve Walsh and Alina Schartner |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Wolf Prize in chemistry :An epitome of chemistry in 20th century and beyond
Năm XB:
2011 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
540.922 KA-S
|
Tác giả:
Lou-Sing Kan; Sheng-Hsien Lin |
This book is an epitome of the development of chemistry in the 20th century and onwards. The book is a collection of brief autobiographies and...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Winfried Boscher. Unter Mitarb. von Phạm Trung Liên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Xác định hàm lượng axit amin trong đậu phụ, sữa đậu nành trên địa bàn Hà Nội và đánh giá ảnh hưởng của quá trình chế biến
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Huy, GVHD: Lê Thị Hồng Hảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng bộ chủng vi khuẩn Bacillus spp. ức chế một số chủng vi nấm gây thối rễ ở cây cảnh
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DO-Q
|
Tác giả:
Đỗ Hải Quỳnh; GVHD: GS.TS. Phạm Thị Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng chương trình tiên quyết cho nhà máy chế biến sữa ở Việt Nam
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 AN-H
|
Tác giả:
An Thị Hằng, GVHD: Nguyễn Thị Minh Tú |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm theo tiêu chuẩn ISO 22000:2005 tại công ty sản xuất chè Trường Hải
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 VU-C
|
Tác giả:
Vũ,Thị Chang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm theo tiêu chuẩn ISO 22000:2005 tại công ty sản xuất chè Trường Hải
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 VU-C
|
Tác giả:
Vũ, Thị Chang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng HACCP cho nhà máy sản xuất chè đen
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TD-Q
|
Tác giả:
Tăng Đức Quyết, GVHD: Hoàng Định Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng Haccp cho nhà máy sản xuất chè xanh
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Dũng. GVHD: Vũ Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống văn bản quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9000 cho nhà hàng chế biến thức ăn đường phố Vũ Phu
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Thị Huyền; GVHD: GS.TS. Hoàng Đình Hoà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|