| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Chuyện doanh nhân = : Stories of businesspeople. Cuốn 2, Phát huy nguồn lực vô tận
Năm XB:
2003 | NXB: Thông tấn
Từ khóa:
Số gọi:
650.1 CHU
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nguyên Hồng: những tác phẩm tiêu biểu trước 1945
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
895.92211 BA-H
|
Tác giả:
Bạch Văn Hợp sưu tầm, tuyển chọn và giới thiệu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Electronic Commerce from vision to fulfillment
Năm XB:
2003 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
658.84 AW-E
|
Tác giả:
Elias M. Awad |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp thực hành làm luận tiếng Anh
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428 SI-P
|
Tác giả:
Sinh Phúc, Ngọc Bích và nhóm cộng tác. |
Part 1: essay skills - Part 2: Essay practice - Part 3: Some of model essays.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Thượng Thái |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Phân tích và giải mạch điện tử công suất
Năm XB:
2003 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
621.381 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Quốc Hải; Dương Văn Nghị |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Quản trị nhân sự : Dành cho các Doanh nghiệp và các tổ chức tại Việt Nam; Dành cho các Doanh nghiệp muốn hội nhập toàn cầu /
Năm XB:
2003 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
335.10 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Thân |
Tổng quát về quản trị nhân sự. Hoạch định, tuyển mộ và tuyển chọn nhân viên. Phát triển tài nguyên nhân sự, hội nhập vào môi trường làm việc, đào...
|
Bản giấy
|
|
476 mẫu soạn thảo mới nhất : Văn bản hành chính, quản lý hợp đồng kinh tế, dân sự thường dùng trong kinh doanh /
Năm XB:
2003 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
351.597 LE-C
|
Tác giả:
Lê Thành Châu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ngữ Pháp Hán ngữ Cổ và Hiện đại
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Trẻ TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
495 TR-C
|
Tác giả:
Trần Văn Chánh |
Ngữ Pháp là toàn bộ những quy tắc về từ và cách dùng từ để sắp xếp thành câu văn hay lời nói. Kinh nghiệm thực tế cho thấy, nếu không am tường Ngữ...
|
Bản giấy
|
|
New interchange Tập 2 : English for international communication /
Năm XB:
2003 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 RIC
|
Tác giả:
Jack C.Richards; Jonathan Hull; Susan Proctor |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quy định pháp luật về quản lý, cung cấp và sử dụng dịch vụ Internet
Năm XB:
2003 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
343.597099 QUY
|
|
Tài liệu cung cấp cac thông tin về Quy định pháp luật về quản lý, cung cấp và sử dụng dịch vụ Internet
|
Bản giấy
|
|
Quy định pháp luật về cán bộ, công chức và tuyển dụng cán bộ công chức
Năm XB:
2003 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
344.597 QUY
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|