| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
KTS. Trần Hùng |
Giới thiệu tổng quát về đất nước, con người, văn hoá và du lịch Italia. Nghiên cứu đế chế, văn hoá văn minh và đô thị La Mã cổ đại. Nghệ thuật kiến...
|
Bản giấy
|
||
Nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên dạy nghề tỉnh Yên Bái
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Bình Minh, GVHD: Nguyễn Kế Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Professional ASP.NET 4.5 in C# and VB
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & sons, INC
Từ khóa:
Số gọi:
006.76 GA-J
|
Tác giả:
Jason N. Gaylord |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
100 cách giao tiếp cần học hỏi trong cuộc sống
Năm XB:
2013 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
302.2 BI-L
|
Tác giả:
Bích Lãnh; Phan Quốc Bảo biên dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Getting innovation right : How leaders leverage inflection points to drive success /
Năm XB:
2013 | NXB: Jossey-bass
Từ khóa:
Số gọi:
658.4063 KA-S
|
Tác giả:
Seth Kahan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hình tượng thực vật trong nghệ thuật tạo hình của người Việt
Năm XB:
2013
Từ khóa:
Số gọi:
730.9 TR-H
|
Tác giả:
Triệu Thế Hùng |
Tổng quan về hình tượng thực vật, hình tượng thực vật trong nghệ thuật tạo hình truyền thống của người Việt. Sự kế thừa và sáng tạo hình tượng thực...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Quán Vi Miên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
S.t., dịch, giới thiệu: Quán Vi Miên, Bùi Thị Đào |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
HBR's 10 must reads on innovation
Năm XB:
2013 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.4063 ONI
|
Tác giả:
Harvard Business Review Press |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Thị Trân Châu (Chủ biên), Trần Thị Áng |
Hóa sinh học nghiên cứu thành phần cấu tạo và các quá trình chuyển hóa các chất trong hệ thống sống
|
Bản giấy
|
||
Information technology — Security techniques — Code of practice for information security controls
Năm XB:
2013 | NXB: ISO/IEC,
Từ khóa:
Số gọi:
006.3 IS
|
Tác giả:
ISO |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Gia công khuôn với Pro Engineer và Rapidform Xor
Năm XB:
2013 | NXB: Từ điển Bách khoa
Số gọi:
670.285 TR-T
|
Tác giả:
TrươnTrương Minh Trí, Phạm Quang Huy, Phạm Quang Hiển |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|