| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Cạnh tranh cho tương lai : Thông tin chuyên đề /
Năm XB:
1999 | NXB: Trung tâm TTKHKT Hóa chất
Từ khóa:
Số gọi:
303.49 TH-S
|
Tác giả:
Thái Quang Sa Biên soạn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Du lịch Quảng Ninh - Hướng phát triển cân xứng với tiềm năng.
Năm XB:
1999 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 TR-Q
|
Tác giả:
Trần Thanh Quang; PTS. Nguyễn Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cơ sở lí thuyết các quá trình hóa học : Dùng cho sinh viên khoa hoá các trường đại học Tổng hợp và Sư phạm /
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
541 VU-D
|
Tác giả:
Vũ Đăng Độ |
Đề cập đến vấn đề cơ sở của hoá học, chiều hướng và mức độ diễn biến của các quá trình hoá học, cơ sở của nhiệt động hoá học, cân bằng hoá học, tốc...
|
Bản giấy
|
|
|
|
Nội dung gồm: TCXD212: 1998 Bản vẽ xây dựng, cách vẽ bản vẽ kiến trúc phong cảnh; TCXD214: 1998 Bản vẽ kĩ thuật, hệ thống ghi mã và trích dẫn (tham...
|
Bản giấy
|
||
Tài liệu bồi dưỡng cán bộ công đoàn cơ sở ngành giáo dục - đào tạo
Năm XB:
1999 | NXB: Công đoàn Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
334.597 TAI
|
Tác giả:
Công đoàn giáo dục Việt Nam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS.Dương Tiến Thọ |
Tài liệu cung cấp các thông tin về hình chiếu phối cảnh
|
Bản giấy
|
||
Kỹ năng lập trình Visual basic 6 : Hướng dẫn từ căn bản đến chuyên sâu /
Năm XB:
1999 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.11 NG-D
|
Tác giả:
Chủ biên: PTS. Nguyễn Tiến Dũng. Người dịch: Trần Thế San, Vũ Hữu Tường |
Tài liệu cung cấp các thông tin về kỹ năng lập trình visual basic 6
|
Bản giấy
|
|
Anh Văn căn bản : Kinh tế - Tài chính (Song ngữ Anh - Việt) /
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428 PH-D
|
Tác giả:
Phạm Vũ Định |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Canadian hospitality law
Năm XB:
1999 | NXB: International Thomson Publishing
Từ khóa:
Số gọi:
343.71 DO-L
|
Tác giả:
Donald Longchamps, Bradley H.Wright |
The first rule of hospitality law: do not enter into any agreement or relationship having legal consequences without first consulting a lawyer.
For...
|
Bản giấy
|
|
Pronunciation plus practice - through - interaction : North American English /
Năm XB:
1999 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 HE-M
|
Tác giả:
Martin Hewings, Sharon Goldstein |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển chọn 55 chuyên đề Ngữ pháp căn bản và Từ vựng tiếng Pháp
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
445 PH-L
|
Tác giả:
Phan Hoài Long; Nguyễn Thị Thu Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Idioms in American English : Trình bày song ngữ Anh-Việt có bài tập, bài sửa và hướng dẫn phát âm /
Năm XB:
1998 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Kỉnh Đốc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|