| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tạo động lực đối với cán bộ, viên chức tại Bệnh viện Đa khoa Tỉnh Phú Thọ
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 BU-A
|
Tác giả:
Bùi Thị Ánh; NHDKH GS.TS Phan Huy Đường |
Tạo động lực đối với cán bộ, viên chức tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Phú Thọ là nhằm hoàn thiện công tác tạo động lực đối với cán bộ viên chức tại...
|
Bản điện tử
|
|
Tập bài giảng Luật cạnh tranh và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng
Năm XB:
2022 | NXB: Hà Nội
Số gọi:
343.59707210711 HO-C
|
Tác giả:
ThS. Hoàng Minh Chiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Tập bài giảng Luật cạnh tranh và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng
NXB: Hà Nội
Số gọi:
343.59707210711 HO-C
|
Tác giả:
ThS. Hoàng Minh Chiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tập trung kinh tế theo luật cạnh tranh 2004 và thực tiễn áp dụng
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 TR-T
|
Tác giả:
Trần Đại Thành, GVHD: TS. Nguyễn Thị Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thành lũy phố phường và con người Hà Nội trong lịch sử
Năm XB:
1999 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
911 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Khắc Đạm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thành phần loài họ bọ cánh cứng chân chạy (Carabidae, coleoptera) và một số đặc điểm cơ bản loài Chlaenius circumdatus brulle trên sinh quần cây lạc, cây đậu tương tại Hà Nội và vùng lân cận
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Đắc Minh, GVHD: TSKH. Nguyễn Xuân Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The ABC of IELTS : Practice tests in Reading and Writing /
Năm XB:
1998 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 CA-G
|
Tác giả:
Carol Gibson; Wanda Rusek; Anne Swan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The American school: a global context : from the Puritans to the Obama administration /
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
370.973 SP-H
|
Tác giả:
Joel Spring, Queens College, City University of New York. |
Tập trung vào quá trình toàn cầu hóa giáo dục và phát triển các trường Mỹ trong bối cảnh toàn cầu.
|
Bản giấy
|
|
The American school: a global context from the puritans tothe Obama era
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
370.973 SP-H
|
Tác giả:
Joel Spring |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Norton anthology of American literature : Volume B: 1820-1865
Năm XB:
2012 | NXB: W.W. Norton & Company
Số gọi:
810.8 BA-N
|
Tác giả:
Nina Baym, general editor; Robert S. Levine, associate general editor : |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Norton anthology of American literature Volume A / : Beginnings to 1820.
Năm XB:
2012 | NXB: W.W. Norton & Company
Số gọi:
810.8 BA-N
|
Tác giả:
Nina Baym, general editor; Robert S. Levine, associate general editor. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Norton anthology of American literature Volume C / : 1865-1914:.
Năm XB:
2012 | NXB: W.W. Norton & Company
Số gọi:
810.8 BA-N
|
Tác giả:
Nina Baym, general editor; Robert S. Levine, associate general editor |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|