| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Phrasal Verbs : Trong Tiếng anh giao tiếp hiện đại
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
425 LE-T
|
Tác giả:
Lê, Công Thương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pronunciation Tasks Tập 3 : A course for pre-intermediate leaners /
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428 HE-M
|
Tác giả:
Martin Hewings, Nguyễn Thành Yến. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Advanced Practice for the TOEFL : Test of English as a foreign language /
Năm XB:
1996 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 MI-M
|
Tác giả:
Michael A. Pyle, M.A. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phrasal Verbs : Trong Tiếng Anh giao tiếp hiện đại /
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
425 LE-T
|
Tác giả:
Lê Công Thương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
APEC những thách thức và cơ hội : Sách tham khảo /
Năm XB:
1996 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
337 APE
|
Tác giả:
Viện nghiên cứu Đông Nam Á; Vũ Ngọc Diệp, Đinh Trọng Minh, Trần Ngọc Hùng dịch |
Các bài phân tích của các nhà khoa học trình bày tại Hội nghị khoa học mang tên APEC - những thách thức và cơ hội, tổ chức ở Xingapo năm 1994: lịch...
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn lập trình Visual Basic for Windows Release 3.0 Tập 1 / : Tủ sách tin học, Văn phòng dịch vụ điện toán, /
Năm XB:
1996 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.1 DU-T
|
Tác giả:
Dương Quang Thiện, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Robert Ilson, Janet Whitcut |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cẩm nang lập trình hệ thống cho máy vi tính IBM-PC bằng Pascal, C, Assembler, Basic, Tập 2 /
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
005.265 TIS
|
Tác giả:
Michael Tischer, Biên dịch: Nguyễn Mạnh Hùng, Quách Tuấn Ngọc, Nguyễn Phú Tiến. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kinh tế các nước Đông Nam Á : Brunei, Philippines, indonesia, Malaysia và hợp tác kinh tế của Hiệp hội ASEAN. /
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
337.59 DA-H
|
Tác giả:
PTS. Đào Duy Huân |
Tài liệu cung cấp các thông tin về kinh tế các nước Đông Nam Á
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình ngôn ngữ lập trình Assembly và máy vi tính IBM-PC Tập I
Năm XB:
1995 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 YUU
|
Tác giả:
Utha Yu và Charles Marut ; Quách Tuấn Ngọc , Đỗ Tiến Dũng, Nguyễn Quang Khải. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
World tourism forecasts to the year 2000 and beyond : volume 1: The world /
Năm XB:
1995 | NXB: World tourism organization
Số gọi:
379.85 WT-O
|
Tác giả:
World tourism organization |
World tourism forecasts to the year 2000 and beyond
|
Bản giấy
|
|
10 Minute Guide to Internet Assistant for Word
Năm XB:
1995 | NXB: QUE Corporation,
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 RO-M
|
Tác giả:
Roach, J. Machael |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|