| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tách triết và giải trình tự gen mã hóa Enzym Glucanase từ vi sinh vật có khả năng phân giải Glucan
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DA-L
|
Tác giả:
Đào Thùy Linh, GVHD: Phạm Việt Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tall buildings of Asia & Australia
Năm XB:
2001 | NXB: The images publishing group Pty Ltd
Từ khóa:
Số gọi:
720.483095 GE-B
|
Tác giả:
Georges Binder |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Technology and innovation in the international economy
Năm XB:
2008 | NXB: Edward Elgar
Từ khóa:
Số gọi:
338.927 CO-C
|
Tác giả:
Cooper, Charles |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Allsop Jake, Nguyễn Trung Tánh, Nguyễn Thành Thư ( dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tham khảo biên dịch văn hóa Việt Nam: Nghệ thuật tuồng Việt Nam
Năm XB:
2008 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Số gọi:
792.509597 BO-L
|
Tác giả:
Lady Borton, Hữu Ngọc (chủ biên) |
Cultural scholar Hữu Ngọc and American writer Lady Borton have brought us first series of bilingual handbooks on Vietnamese culture. These ten...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ Mạnh Tường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The American amusement park industry : A history of technology and thrills /
Năm XB:
1991 | NXB: Twayne Publishers
Từ khóa:
Số gọi:
791.06873 AD-J
|
Tác giả:
Adams, Judith A. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The art of asset allocation : Principles and Investment Strategies for Any Market /
Năm XB:
2008 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
452.95 DA-V
|
Tác giả:
Darst, David M. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Connie Amaden-Crawford (Author) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trình Quang Vinh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Mads Soegaard |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
David E. Carter; Suzanna MW Stephens |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|