| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Trung tâm tư vấn xuất bản |
Ngôn ngữ máy tính, hợp ngữ, trình nối kết và trình nạp, lý thuyết trình biên dịch cơ sở, nghiên cứu sự phát triển trình biến dịch, thiết kế trình...
|
Bản giấy
|
||
Luật bầu cử đại biểu Hội đồng nhân dân (sửa đổi) và văn bản hướng dẫn thi hành
Năm XB:
1999 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
342.06 LUA
|
|
Luật bầu cử đại biểu Hội đồng nhân dân (sửa đổi), Nghị định của Chính phủ về thi hành Luật bầu cử đại biểu Hội đồng nhân dân (sửa đổi), Chỉ thị của...
|
Bản giấy
|
|
Tự học lập trình Pascal Tập 1 : Có thể tham khảo để dạy cho học sinh lớp 6 /
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
005.3 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Việt Hà , Nguyễn Quang Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tự học lập trình Pascal Tập 4 : Có thể tham khảo để dạy cho học sinh lớp 9 /
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
005.3 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Việt Hà , Nguyễn Quang Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tự học lập trình Pascal Tập 2 : Có thể tham khảo để dạy cho học sinh lớp 7 /
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
005.3 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Việt Hà , Nguyễn Quang Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình căn bản về mạng : Điều hành quản trị /
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Tiến - Đặng Xuân Hường - Nguyễn Văn Hoài |
Nội dung cuốn sách gồm: căn bản về mạng, mô hình OSI, cáp mạng - vật truyền tải, topoo mạng, truyền dũ liệu, các bộ giao thức, kiến trúc mạng, khả...
|
Bản giấy
|
|
Evaluating the tourism potentials of Thanh Oai district - Ha Tay province and creating a typical tour to destination
Năm XB:
1999 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 VU-H
|
Tác giả:
Vu Thi Thu Hang; GVHD: Mai Tien Dung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Danh |
Những kiến thức cơ bản về địa hình, nước, không khí, của trái đất, chuyển động trái đất trong vũ trụ. Con người và trái đất
|
Bản giấy
|
||
Văn phạm tiếng Anh thực hành : Practical English grammar /
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
425 BE-D
|
Tác giả:
Digby Beaumont; Hoàng văn Lộc dịch |
Nội dung quyển sách giúp người đọc nắm chính xác cấu trúc của từng câu nói để khi vận dụng sẽ không gặp bỡ ngỡ, khó khăn cho việc ráp nối câu văn
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Hán Ngữ : Dùng cho Sinh viên năm thứ nhất
Năm XB:
1999 | NXB: Đại học Ngôn ngữ Văn hóa Bắc Kinh
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 D-KC
|
Tác giả:
Chủ biện: Dương, Ký Châu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Một số khác biệt giao tiếp lời nói Việt - Mỹ trong cách thức khen và tiếp nhận lời khen
Năm XB:
1999 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Quang; GVHD:GS.PTS. Nguyễn Như Ý |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chứng khoán và phân tích chứng khoán
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
332.64 TR-N
|
Tác giả:
Trần Cao Nguyên. |
Giới thiệu bản chất của thị trường chứng khoán, giới thiệu sự vận hành của quy luật giá cả của thị trường dưới góc độ kinh tế học
|
Bản giấy
|