| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
English for law in Higher education studies : Course book /
Năm XB:
2009 | NXB: Garnet education,
Số gọi:
428.071 WA-J
|
Tác giả:
Jeremy Walenn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English for law students: = Tiếng Anh chuyên ngành Luật /
Năm XB:
2014 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
340.14 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Bích Hồng, L.L.B.MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English for Office & Business Conversation : A picture process vocabulary /
Năm XB:
2010 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 DE-A
|
Tác giả:
Susan Dean , J. Zwier |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm, Đình Quyền |
Cuốn sách này được trình bày theo thể loại thực hành và được sắp xếp theo thứ tự abc. Đối tượng sử dụng là những học sinh, sinh viên có trình độ...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Marion, Grussendorf |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Marion Grussendorf |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Huwux Uy Vũ, Nguyễn Văn Phước tổng hợp và biên dịch. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Đoàn Thị Minh Toàn, GVHD: Lê Văn Thanh, Dr. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English for specific purposes : a learning-centred approach
Năm XB:
1987 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428 HU-T
|
Tác giả:
Tom Hutchinson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
english for specific purposes a learning centred approach
Năm XB:
1991 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428.240 HU-T
|
Tác giả:
Tom Hutchinson & Alan Waters |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John Potter; Deborah More |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English for Tourism and Restaurants. Book 1 /
Năm XB:
2016 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
338.4791 LE-V
|
Tác giả:
Frank Levin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|