Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 26201 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
English economic contracts in comparison with Vietnamese economic contracts
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 TR-D
Tác giả:
Trịnh Thị Kim Dung, GVHD: Lê Thị Vy, MA
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English economic news interpretion difficulties and solutions
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-Q
Tác giả:
Nguyen Thi Nga Quynh, GVHD: Ly Lan
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English essay course : Luận Anh văn /
Năm XB: 1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 428 TR-D
Tác giả:
Trần Văn Điền
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English Euphemism in the viewpoint of Vietnamese learners
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-H
Tác giả:
Nguyễn Thu Hằng, GVHD: MA. Đặng Ngọc Hướng
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Clive Oxenden, Christina Latham - Koening, Paul Seligson
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Clive Oxenden, Christina Latham - Koening, Paul Seligson
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Clive Oxenden, Christina Latham - Koening, Paul Seligson
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English for academic purposes series: Economics
Năm XB: 1992 | NXB: Prentice Hall International (UK) Ltd
Số gọi: 428 CH-Y
Tác giả:
Christopher St. J Yates, c Vaughan James (general editor)
The English for academic purposes series has been designed to meet the needs of university, pre-university and upper secondary school students who...
Bản giấy
English for Accounting
Năm XB: 2008 | NXB: Oxford university Press
Số gọi: 428 EVA
Tác giả:
Evan Frendo & Sean Mahoney,
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English for Banking
Năm XB: 1996 | NXB: Trẻ
Số gọi: 428.24 FR-R
Tác giả:
Francis Radice
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English for banking and finance
Năm XB: 2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 332.1 PH-D
Tác giả:
MA. Pham Thi Bich Diep
.
Bản giấy
English for banking and finance
Năm XB: 2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 332.1 PH-D
Tác giả:
MA. Pham Thi Bich Diep
.
Bản giấy
English economic contracts in comparison with Vietnamese economic contracts
Tác giả: Trịnh Thị Kim Dung, GVHD: Lê Thị Vy, MA
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
English economic news interpretion difficulties and solutions
Tác giả: Nguyen Thi Nga Quynh, GVHD: Ly Lan
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
English essay course : Luận Anh văn /
Tác giả: Trần Văn Điền
Năm XB: 1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
English Euphemism in the viewpoint of Vietnamese learners
Tác giả: Nguyễn Thu Hằng, GVHD: MA. Đặng Ngọc Hướng
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
English file : Advanced Student's Book/
Tác giả: Clive Oxenden, Christina Latham - Koening, Paul Seligson
Năm XB: 2011
English file : Intermediate. Student's Book/
Tác giả: Clive Oxenden, Christina Latham - Koening, Paul Seligson
Năm XB: 2011
English file : Upper - Intermediate. Student's Book/
Tác giả: Clive Oxenden, Christina Latham - Koening, Paul Seligson
Năm XB: 2011
English for academic purposes series: Economics
Tác giả: Christopher St. J Yates, c Vaughan James (general editor)
Năm XB: 1992 | NXB: Prentice Hall International...
Tóm tắt: The English for academic purposes series has been designed to meet the needs of university,...
English for Accounting
Tác giả: Evan Frendo & Sean Mahoney,
Năm XB: 2008 | NXB: Oxford university Press
English for Banking
Tác giả: Francis Radice
Năm XB: 1996 | NXB: Trẻ
English for banking and finance
Tác giả: MA. Pham Thi Bich Diep
Năm XB: 2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Tóm tắt: .
English for banking and finance
Tác giả: MA. Pham Thi Bich Diep
Năm XB: 2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Tóm tắt: .
×