| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
English for Tourism and Restaurants. Book 2 /
Năm XB:
2016 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
338.4791 LE-V
|
Tác giả:
Frank Levin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English for Travel : New / Hướng dẫn giáo khoa và bài tập /
Năm XB:
2000 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428 KR-B
|
Tác giả:
Benedict Kruse, Đặng Văn Hóa, Khoan Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Adrian Wallwork |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Adrian Wallwork |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Sidney Greenbaum |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Cobuild Collins |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Angela Downing & Philip Locke |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English grammar : Ngữ pháp tiếng anh trình độ trung cấp /
Năm XB:
2003 | NXB: United States of America
Số gọi:
428 AZ-B
|
Tác giả:
Betty Schrampfer Azar |
Quyển sách này nói về Fundamentals of English grammar
|
Bản giấy
|
|
English Grammar : A University Course
NXB: Routledge; Taylor & Francis Group
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 DO-A
|
Tác giả:
Angela Downing |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Tánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English Grammar Exercises : with answer key /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
425 CO-C
|
Tác giả:
Cobuild Collins, Shaw Katy, Nguyễn Thành Yến ( biên dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English Grammar for Everybody : ( by pictures) /
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
425 DU-I
|
Tác giả:
Dubrowvin M.I, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|