| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Sử dụng UNITY3D - ENGINE GAME đa nền tảng xây dựng ứng dụng giúp trẻ học chữ cái trên thiết bị di động
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Duy Hải; PGS.TS Đặng Thành Phu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Triển khai và bảo mật dữ liệu các dịch vụ trên mạng điện toán đám mây ứng dụng tại Trường Đại học Thăng Long
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 TR-T
|
Tác giả:
Trần Hoài Thanh; GVHDKH: PGS.TS. Nguyễn Tiến Dũng |
Mục đích: Đề tài hướng đến là áp dụng được các dịch vụ trên mạng điện toán đám mây ứng dụng thực tế tại trường Đại học Thăng long.
Phương pháp...
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng phần mềm quản lý Nhà thuốc Tân Dược
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Thị Thu Hiền; GVHD: TS. Nguyễn Đức Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng Website bán đồ chơi thông minh Montessori cho Công ty OREKA
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 PH-M
|
Tác giả:
Phạm Thị Mến; Th.S Nguyễn Đức Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Giải pháp nâng cao hoạt động bán hàng trực tuyến trong Công ty cổ phần đầu tư và thương mại Du lịch Việt
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 GI-H
|
Tác giả:
Giang Thị Hoa; ThS Nguyễn Thị Lan Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng website bán hàng laptop cũ cho cửa hàng Laptop Minh Vũ
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Liêm; GVHD: ThS. Trịnh Thị Xuân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu hệ thống giám sát trên nền camera IP
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Hoàng Hải;GVHDKH: PGS.TS. Phạm Văn Bình |
Nội dung luận văn nghiên cứu tổng quan về công nghệ giám sát dùng camera, trình bày cấu tạo đặc điểm của Camera và Camera IP; đi sâu nghiên cứu về...
|
Bản giấy
|
|
An introduction to intercultural communication : identities in a global community
Năm XB:
2016 | NXB: SAGE,
Từ khóa:
Số gọi:
303 FR-J
|
Tác giả:
Fred E. Jandt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng chiến lược phát triển du lịch cộng đồng tỉnh Lạng Sơn
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 HO-D
|
Tác giả:
Hoàng Anh Dũng; ThS Mai Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Công nghệ truyền hình di động và ứng dụng trong truyền hình số mặt đất
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 DI-T
|
Tác giả:
Đinh Đức Tùng; GVHDKH: PGS.TS. Phạm Ngọc Thắng |
-Mục đích nghiên cứu: Công nghệ truyền hình có vai trò rất quan trọng trong xã hội hiện nay. Ngày nay với sự hội tụ của công nghệ thì ngành công...
|
Bản giấy
|
|
How to break the ice in speaking English for the freshment at faculty of English, HOU
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hằng; Pham To Hoa M.A |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Cẩm nang về các hiệp định thương mại tự do dành cho doanh nghiệp dệt may
Năm XB:
2016 | NXB: Công Thương
Số gọi:
382.45677065 CAM
|
Tác giả:
B.s.: Nguyễn Thanh Hải, Nguyễn Tú Oanh, Trần Thị Ngoan... |
Trình bày tổng quan các hiệp định thương mại tự do (FTA) của Việt Nam và các nước đối tác; cam kết cụ thể đối với ngành dệt may trong các FTA đã và...
|
Bản giấy
|