| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giáo trình Hán ngữ cơ sở Tập 4 : Dành cho sinh viên tiếng Trung /
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
495.1 GIA
|
Tác giả:
Học viện ngôn ngữ Bắc Kinh. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Dương Ký Châu (杨寄洲) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình hành vi tổ chức
Năm XB:
2011 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
386/1174 QT-04
|
Tác giả:
PGS.TS.Bùi Anh Tuấn;PGS.TS.Phạm Thúy Hương |
Tổng quan về hành vi tổ chức, cơ sở, tạo động lực, lãnh đạo và quyền lực, giao tieeos, cơ cấu, văn hóa..
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
B.s.: Bùi An Tuấn, Phạm Thuý Hương (ch.b.) |
Tổng quan về hành vi tổ chức, cơ sở của hành vi cá nhân, ra quyết định cá nhân, tạo động lực cho người lao động, cơ sở của hành vi nhóm, lãnh đạo...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Bùi Anh Tuấn ; Phạm Thúy Hương. |
Tổng quan về hành vi tổ chức, cơ sở của hành vi cá nhân, ra quyết định cá nhân, tạo động lực cho người lao động, cơ sở của hành vi nhóm, lãnh đạo...
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình hệ các chương trình ứng dụng (Windows, word, excel)
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
005.5 TO-N
|
Tác giả:
Tô Văn Nam |
Giới thiệu sơ lược về Windows, các thao tác cơ bản và những tiện ích của Microsoft Excel 2000.
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình hệ cơ sở dữ liệu phân tán và suy diễn
Năm XB:
2009 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
005.75 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Huân, Phạm Việt Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình hệ điều hành Windows Server 2003
Năm XB:
2010 | NXB: Thông tin và Truyền thông
Số gọi:
005.43 LE-T
|
Tác giả:
ThS Lê Tự Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Hệ quản trị cơ sở dữ liệu Oracle
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
005.75 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Trà Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS. Trương Minh Tấn; TS. Đoàn Đức Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình hệ thống mạng máy tính CCNA : Cisco certified Network Associate: Semester 4 ( Học kỳ 4 ) /
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 KH-A
|
Tác giả:
Chủ biên: Khương Anh CCAI, CCNP (chủ biên), Nguyễn Hồng Sơn (Hiệu đính) |
Ôn tập; Các mạng WAN và Router; Router CLI; Các thành phần của Router; Khởi động và cài đặt router; Sự cấu hình router 1; Các ảnh...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình hệ thống mạng máy tính CCNA : Semester 2 ( Học kỳ 2 ) /
Năm XB:
2002 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 NG-S
|
Tác giả:
Chủ biên: Nguyễn Hồng Sơn, Hoàng Đức Hải |
Ôn tập; Các mạng WAN và Router; Router CLI; Các thành phần của Router; Khởi động và cài đặt router; Sự cấu hình router 1; Các ảnh...
|
Bản giấy
|