| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu quy trình sản xuất cao nấm men từ bã men bia
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hạnh; GVHD: TA. Tạ Thị Thu Thuỷ, ThS. Nguyễn Thành Chung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
A study on English and Vietnamese greetings from a cross - cultural communication perspective.
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Phương Thanh; NHDKH Assoc. prof. Vo Đai Quang, Ph.D |
The study deals with the English and Vietnamese greetings from a cross –
cultural communication perspective. This thesis is an attempt to provide...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lorraine C.Smith; Nancy Nici Mare |
Reading for Today is five-level reading skills program that systematically develops students' reading and vocabulary skills.
|
Bản giấy
|
||
The Clayton M. Christensen reader.
Năm XB:
2016 | NXB: Harvard Business Preview Press
Từ khóa:
Số gọi:
658 CH-C
|
Tác giả:
Clayton M. Christensen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
An investigation into the translation of advertisement slogans from English to Vietnamese
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LU-L
|
Tác giả:
Lưu Trang Linh; Nguyễn Thị Thu Hương M.A |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng Website bán hàng cho shop quần áo Jin Jin
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Phương; GVHD: ThS. Nguyễn Thuỳ Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
WILLIAM GRISWOLD SMITH, M. E |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The innovator's dilemma : when new technologies cause great firms to fail /
Năm XB:
2016 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658 CH-C
|
Tác giả:
Clayton M. Christensen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Agile data warehousing for the enterprise: A guide for solution architects and project leaders
Năm XB:
2016 | NXB: Elsevier
Từ khóa:
Số gọi:
005.74 RA-H
|
Tác giả:
Ralph Hughes |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng phần mềm quản lý hệ thống xe bus
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 HO-P
|
Tác giả:
Hoàng Quốc Phong; GVHD: ThS. Nguyễn Thị Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng phần mềm quản lý cán bộ công chức xã Phù Đổng
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Đức Chính; GVHD: ThS. Nguyễn Thị Quỳnh Như |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng website quản lý, bán hàng cho cửa hàng thời trang
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 NG-V
|
Tác giả:
Nguyễn Đức Việt; GVHD: GS.TS. Thái Thanh Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|