| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
A critical history of financial crises : why would politicians and regulators spoil financial giants?
Năm XB:
2016 | NXB: Imperial College Press ; World Scientific,
Từ khóa:
Số gọi:
338.5 KE-H
|
Tác giả:
Haim Kedar-Levy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng phần mềm quản lý hoạt động của cửa hàng mỹ phẩm Saigonscent
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 DA-L
|
Tác giả:
Đào Thanh Liêm; GVHD: ThS. Thạc Bình Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pháp luật về đăng ký, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân sử dụng đất tại huyện Mê Linh, thành phố Hà Nội
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 DO-A
|
Tác giả:
Đỗ Thế Anh; GVHD: PGS.TS. Đinh Văn Thanh |
Nhằm góp phần tạo điều kiện cho công dân thực hiện quyền sử dụng đất của mình và thúc đẩy thị trường bất động sản phát triển, hoạt động công khai,...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ lên men sản xuất hoạt chất AVG từ xạ khuẩn Streptomyces. sp có khả năng ức chế sinh tổng hợp Etylen trong quả tươi
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 LU-H
|
Tác giả:
Lương Thị Hồng; GVHD: Th.S Nguyễn Văn Nguyện |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu điều kiện thuỷ phân tinh bột sắn để sản xuất polymaltose de 30 bằng phương pháp enzyme
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Ngô Thị Trang; GVHD: Th.S Vũ Thị Thuận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng phần mềm quản lý học viên cho trung tâm tin học
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 DA-H
|
Tác giả:
Đàm Thị Thu Hiền; GVHD: ThS. Thạc Bình Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu, tách chiết và tinh sạch enzyme acety esterase từ nấm Aureobasidium pullulans vả, namibiae
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Hà Bích Huyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu ứng dụng enzyme trong công nghệ thu nhận chất xơ từ khoai lang
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Hoàng Linh; GVHD: ThS. Trần Hoàng Quyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng phần mềm quản lý siêu thị Thương Giang
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 TR-B
|
Tác giả:
Trần Văn Biên; Phạm Anh Nghĩa; GVHD: ThS. Nguyễn Hoài Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng phần mềm quản lý bán hàng cho cửa hàng Lotteria Phạm Ngọc Thạch
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hương; GVHD: ThS. Trần Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
SYNTACTIC AND SEMANTIC FEATURES OF THINKING VERB GROUP IN ENGLISH AND THEIR VIETNAMESE EQUIVALENTS
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 BA-D
|
Tác giả:
Bạch Thị Dương; NHDKH Assoc. Prof. Dr. Hoàng Tuyết Minh |
There have been a lot of researchers conducting investigations into THINKING verbs in both English and Vietnamese.These studies thoroughly describe...
|
Bản giấy
|
|
The contextual analysis of prison diary - first pafge of the diary'translated by aileen palmer and dang the binh in dell hymes'model of context
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 MA-L
|
Tác giả:
Mai Quỳnh Ly; Ph.D Nguyễn Văn Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|