| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Enterprise two Tập 2 : Tiếng Anh cho thế giới thương mại = English for the commercial world. /
Năm XB:
1996 | NXB: Nxb Tổng hợp Đồng Tháp
Số gọi:
428.24 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Environmental Biotechnology: Achievements, Opportunities and Challenges
Năm XB:
2010 | NXB: Global Science Books,
Số gọi:
660.6 MA-G
|
Tác giả:
Maria Gavrilescu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Carla W. Montgomery. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Arthur C. Nelson, John Randolph, Joseph M. Schilling, Jonathan Logan, James M. McElfish Jr., and Newport Partners, LLC |
In this book, Arthur C. Nelson, John Randolph et al. provide reasoned analysis for decision makers in the public and private sectors about the...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
William P. Cunningham, Mary Ann Cunningham |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Enzymatic Browning and it prevention : ACS symposium series 600 /
Năm XB:
1995 | NXB: American chemical society
Số gọi:
664.8 LE-C
|
Tác giả:
Lee, Chang Y. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Whitehurst RJ, Law BR |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Alejandro Marangoni |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Bisswanger, Hans |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Enzyme Kinetics and Mechanisms
Năm XB:
2002 | NXB: Boston Kluwer Academic Pub,
Từ khóa:
Số gọi:
572.744 TA-K
|
Tác giả:
Kenneth B. Taylor |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
BisswangerH |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Enzyme vi sinh vật và chuyển hóa sinh học : Nguyên lý và ứng dụng /
Năm XB:
2010 | NXB: Khoa học Tự nhiên và Công nghệ
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-H
|
Tác giả:
PGS. TS. Lê Gia Hy (Chủ biên), PGS. TS. Đặng Tuyết Phương |
cung cấp thông tin cơ bản về enzym vi sinh vật và chuyển hóa sinh học - nguyên lý và ứng dụng của công nghệ sản xuất enzym công nghiệp
|
Bản giấy
|