| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Effective academic writing 3 : The essay /
Năm XB:
2006 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
428 DA-J
|
Tác giả:
Jason Davis, Rhonda Liss |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS.TS. Nguyễn Như Bình. |
Tổng quan về kinh tế học quốc tế. Các công cụ phân tích lí thuyết thương mại quốc tế. Lí thuyết thương mại quốc tế. Chính sách thương mại quốc tế....
|
Bản giấy
|
||
The Language of Evaluation : Appraisal in English /
Năm XB:
2005 | NXB: PALGRAVE MACMILLAN
Từ khóa:
Số gọi:
420.1 MA-J
|
Tác giả:
J. R. Martin and P. R. R. White |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện Nói tiếng Anh theo chủ đề trình độ Sơ cấp. 1, Trình độ sơ cấp
Năm XB:
2005 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn, Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS. TS. Nguyễn Đình Cống |
Tài liệu cung cấp các thông tin về sàn bêtông cốt thép toàn khối
|
Bản giấy
|
||
Tiếng Anh chuyên ngành Khách sạn và Du lịch
Năm XB:
2005 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
428 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Chương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghệ thuật kinh doanh ứng xử văn hóa một số nước trên thế giới
Năm XB:
2005 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
658 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện Nói tiếng Anh theo chủ đề trình độ Nâng cao. 2, Nâng cao
Năm XB:
2005 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn, Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Những kiến trúc sư tập 1 / : Nổi tiếng thế giới /.
Năm XB:
2005 | NXB: Kim Đồng
Từ khóa:
Số gọi:
720 NG-V
|
Tác giả:
Nguyễn Thắng Vu, Tôn Đại, Nguyễn Luận, Trần Hùng, Phạm Quang Vinh. |
tập này giới thiệu 10 kiến trúc sư nổi tiếng và có công lớn trong việc đưa ngành nghệ thuật kiến trúc đi lên theo hướng khác, tạo đa dạng màu sắc...
|
Bản giấy
|
|
Tách dòng và xác định trình tự gen ND1 từ Genome ty thể của người Việt Nam
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Lan Hương, GVHD: PGS.TS. Phan Lan Chi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ vựng tiếng Anh theo chủ điểm
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 VO-T
|
Tác giả:
Võ Công Thương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu ứng dụng phân bón lá từ dịch chiết Axitamin thô và phân xanh thể lỏng đến năng suất chất lượng cây cải ngọt trong điều kiện thí nghiệm
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-L
|
Tác giả:
Lê Ngọc Loan, GVHD: TS. Nguyễn Văn Sức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|