| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Vũ Thị Bạch Tuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Những phương pháp giáo dục hiệu quả trên thế giới 3, Phương pháp giáo dục đặc thù của Montessori
Năm XB:
2007 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
649 GI-Q
|
Tác giả:
Giang Quân. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
The Telephone Interviewer's Handbook : How to conduct standardized conversations /
Năm XB:
2007 | NXB: Jossey-bass
Số gọi:
658.3 GW-P
|
Tác giả:
Patricia A. Gwartney |
Gồm: Introduction, Who conducts surveys, Survey professionalism...
|
Bản giấy
|
|
Những phương pháp giáo dục hiệu quả trên thế giới. 4, Phương pháp giáo dục thực tiễn của Hiraku
Năm XB:
2007 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
649 GI-Q
|
Tác giả:
Giang, Quân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Những phương pháp giáo dục hiệu quả trên thế giới 5, Phương pháp giáo dục gia đình của Châu Tiết Hoa và Thi Tú Nghiệp
Năm XB:
2007 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
649 GI-Q
|
Tác giả:
Giang Quân. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Ann Abramson ; Ill.: Nancy Harrison |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Những quy định cần biết khi Việt Nam gia nhập WTO
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
382.92 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Minh sưu tầm và biên soạn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chia sẻ tâm hồn & quà tặng cuộc sống. 2 : : Condensed chicken soup for the soul /
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
158.1 CA-J
|
Tác giả:
Jack Canfield |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Legal aspects of financial services regulation and the concept of a unified regulator
Năm XB:
2006 | NXB: The World Bank
Từ khóa:
Số gọi:
346.73 MW-K
|
Tác giả:
Kenneth Kaoma Mwenda-Senior Counsel, Legal Vice Presidency The World Bank |
Legal aspects of Financial services regulation and the concept of a unified regulator examines legal and policy considerations of creating a...
|
Bản giấy
|
|
Kết cấu bê tông cốt thép : Phần cấu kiện cơ bản /
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
624.18341 PH-M
|
Tác giả:
Phan Quang Minh |
Cuốn sách cung cấp cho bạn đọc những vấn đề cơ bản về nguyên lý làm việc của bê tông cốt thép, những nguyên tắc chung về cấu tạo và tính toán cấu...
|
Bản giấy
|
|
Từ vựng theo chủ đề Anh Hán Việt : 英汉越项目词典 /
Năm XB:
2006 | NXB: Đại học Sư phạm
Từ khóa:
Số gọi:
QU-M
|
Tác giả:
Quang Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Elements of Information Theory
Năm XB:
2006 | NXB: Wiley-Interscience,
Từ khóa:
Số gọi:
621.3822 CO-T
|
Tác giả:
T. M. Cover |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|