| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nguyễn Tứ |
Giới thiệu nghệ thuật kiến trúc qua các thời kỳ: kiến trúc cổ đại, kiến trúc thời trung cổ, phục hưng, công nghiệp, kiến trúc hiện đại...
|
Bản giấy
|
||
Thế thứ các triều vua Việt Nam
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
959.7 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Khắc Thuần |
Cuốn sách này nói về thế thứ các triều vua thời sơ sử của Việt Nam, thế thứ thời Bắc thuộc, ...
|
Bản giấy
|
|
the langugage of evaluation. Appraisal in english
Năm XB:
2005 | NXB: Palgrave Macmillan,
Số gọi:
410 MA-J
|
Tác giả:
Martin, J |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thương trường trong tầm tay : (7 nguyên tắc để chiến thắng trong thế giới kinh doanh mới) /
Năm XB:
2005 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
658 RO-O
|
Tác giả:
Rochard W. Oliver; Lê Hà dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Teaching Outside the Box : How to grab your students by their brains /
Năm XB:
2005 | NXB: Jossey-bass
Từ khóa:
Số gọi:
371.1 JO-L
|
Tác giả:
LouAnne Johnson |
Gồm: Are you teacher material...
|
Bản giấy
|
|
Challenging the traditional axioms
Năm XB:
2005 | NXB: John Benjamins Publishing Company
Từ khóa:
Số gọi:
418.02 PO-N
|
Tác giả:
Nike K. Pokorn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu sản xuất kháng thể E.colidung huyết và ứng dụng phòng trị bệnh cho đàn lợn
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-L
|
Tác giả:
Đoàn Thị Lương. GVHD: Phạm Công Hoạt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện Nói tiếng Anh theo chủ đề trình độ Trung cấp. 1, Trung cấp
Năm XB:
2005 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn, Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện Nói tiếng Anh theo chủ đề trình độ Trung cấp. tập 2, Trung cấp
Năm XB:
2005 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn, Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Candid science V : conversations with famous scientists
Năm XB:
2005 | NXB: Imperial College Press
Số gọi:
509 BA-H
|
Tác giả:
Balazs Hargittai, István Hargittai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các văn bản pháp luật về hội, đoàn thể xã hội
Năm XB:
2005 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
342.597 CAC
|
|
Tài liệu cung cấp thông tin về các văn bản pháp luật quy định về tổ chức, quản lý hội, đoàn thể chính trị - xã hội như: Mặt trận tổ quốc Việt Nam,...
|
Bản giấy
|
|
The gregg reference manual 10th ed, University of phoenix custom edition : A manual of style, grammar, usage, and formatting /
Năm XB:
2005 | NXB: McGraw-Hill/Irwin
Số gọi:
808.042 SA-W
|
Tác giả:
William A. Sabin. |
Included: grammar, usage and style, techniques and formats, references...
|
Bản giấy
|