| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
English 900 Book four : A basic course.
Năm XB:
1975 | NXB: English language services
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 ENG
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ferdinand De Saussure |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Colin Hayes |
Nội dung gồm: Subject-matter, Some attributes of painting...
|
Bản giấy
|
||
Speak up : Conversation for cross cultural communication /
Năm XB:
200 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 KU-B
|
Tác giả:
Bev Kusuya, Naoko Ozeki, Lê Huy Lâm (Dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Communication towers 5 : Torres de comunicación /
Năm XB:
199 | NXB: [Atrium],
Từ khóa:
Số gọi:
725.23 CER
|
Tác giả:
Francisco Asensio Cerver; Antonia Dueñas |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ts. Nguyễn Văn Công. |
Giới thiệu các sơ đồ chung về hệ thống kế toán tài chính
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nadhem Al-Saleh, Hameeda Abo Hussain |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Hội đồng giải thưởng kiến trúc |
Tài liệu cung cấp các thông tin về giải thưởng kiến trúc 2002
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Kiểu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Luyện thi tú tài Cao đẳng và Đại học môn tiếng Anh : : 20 Đề; 1600 Câu trắc nghiệm /
NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi:
428.076 BU-K
|
Tác giả:
Bùi Thanh Kiên; Khương Viên Tân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|