| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Understanding and using English grammar :
Năm XB:
1989 | NXB: Prentice Hall Regents,
Số gọi:
428.24 ARA
|
Tác giả:
Betty schrampfer Araz |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Air Transportation: A Management Perspective
Năm XB:
1989 | NXB: Wadsworth Pub. Co
Số gọi:
387.7 ALW
|
Tác giả:
Wells, Alexander T |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Down at The Station : A Study of the New Zealand Railway Station
Năm XB:
1989 | NXB: Dunmore Press,
Số gọi:
308 MA-D
|
Tác giả:
Mahoney, J.D |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Davidoff, Phillip G. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
|
The purpose of this book has been to collect in one volume contributions from several researchers and pioneers of AI that cover a relatively wide...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Ziegler, Philip |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Donald Hearn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Dương Trọng Bái, Cao Ngọc Viễn, Trần Văn Quang |
Đề thi và lời giải môn Vật lý của 13 kỳ thi quốc tế đã tổ chức từ 1967-1982
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
He Brookes, Ce Fraenkel |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Khushwant Singh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lê Duẩn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English 900 Book 6 : A basic course.
Năm XB:
1975 | NXB: English language services
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 ENG
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|