| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Kinh tế và phân tích hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu
Năm XB:
1993 | NXB: Đại học kinh tế TP. Hồ Chí Minh
Số gọi:
382.01 VO-T
|
Tác giả:
Võ Thanh Thu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hệ thống hoá văn bản pháp luật về quản lý kinh tế các văn bản pháp luật về tài chính. Tập 2
Năm XB:
1993 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
332.026 HET
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kinh tế thị trường Tập II, Kinh tế Nhật Bản và Thái Lan: Những kinh nghiệm và chính sách phát triển : Lý thuyết và thực tiễn =Market economy: Theory and practice.
Năm XB:
1993 | NXB: Thống kê
Số gọi:
333.22 KIN
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Davidoff, Philip G. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Airline tariff and ticketing : domestic /
Năm XB:
1992 | NXB: Canadian Institute of Travel counsellors of Ontario,
Số gọi:
656.7 RO-A
|
Tác giả:
Roxanne S.L.Ang |
Airline tariff and ticketing
|
Bản giấy
|
|
Becoming a Fundraiser : The Principles and Practice of Library Development
Năm XB:
1992 | NXB: American Libary Association,
Số gọi:
025.1 ST-V
|
Tác giả:
Steele, Victoria |
This award-winning, time-proven reference is designed to help you keep pace in a rapidly changing environment. You'll learn how to bring your...
|
Bản giấy
|
|
Air Piracy, Airport Security, and International Terrorism : Winning the war against hijackers /
Năm XB:
1991 | NXB: Quorum
Từ khóa:
Số gọi:
363.2876 ST-P
|
Tác giả:
Peter ST. John |
Bao gồm: Preface, Abbreviations, Notes, Appendices...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Howard Rheingold |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Guy Capelle |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Le nouvel espaces I : Me'thode de francais Cahier d'exercices
Năm XB:
1990 | NXB: Hachette
Số gọi:
440.07 CA-G
|
Tác giả:
Capelle Guy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Shaw, Stephen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
F. Lindsay, John |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|