| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Howard Rheingold |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Guy Capelle |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Le nouvel espaces I : Me'thode de francais Cahier d'exercices
Năm XB:
1990 | NXB: Hachette
Số gọi:
440.07 CA-G
|
Tác giả:
Capelle Guy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Shaw, Stephen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
F. Lindsay, John |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Understanding and using English grammar :
Năm XB:
1989 | NXB: Prentice Hall Regents,
Số gọi:
428.24 ARA
|
Tác giả:
Betty schrampfer Araz |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Air Transportation: A Management Perspective
Năm XB:
1989 | NXB: Wadsworth Pub. Co
Số gọi:
387.7 ALW
|
Tác giả:
Wells, Alexander T |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Down at The Station : A Study of the New Zealand Railway Station
Năm XB:
1989 | NXB: Dunmore Press,
Số gọi:
308 MA-D
|
Tác giả:
Mahoney, J.D |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Davidoff, Phillip G. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
|
The purpose of this book has been to collect in one volume contributions from several researchers and pioneers of AI that cover a relatively wide...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Ziegler, Philip |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Donald Hearn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|