| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
TOEFL preparation guide : test of English as a foreign language : /
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 PY-M
|
Tác giả:
Michael A. Pyle, Mary Ellen Munoz Page, Jerry Bobrow; Biên dịch: Lê Hiền Thảo, Nguyễn Văn Phước |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
TOEFL preparation guide: test of English as a foreign language : Cẩm nang luyện thi Toefl 97-98 /
Năm XB:
1997 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 PY-M
|
Tác giả:
Michael A. Pyle, Mary Ellen Munoz Page, Jerry Bobrow; Nguyễn Ngọc Linh, Nguyễn Văn Phước, Lê Ngọc Phương Anh. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Toefl: Test of english as a foreign language Volume 1 : Chương trình luyện thi Toefl mới. 1999-2000.
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.076 TOE
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Toefl: Test of english as a foreign language Volume 2 : Chương trình luyện thi Toefl mới. 1999-2000.
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.076 TOE
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bo Arbogast; Elizabeth Ashmore; Trina Duke;... |
Sách bao gồm 800 câu hỏi thi TOEIC thực tế, mẹo làm bài và gợi ý từ những nhà biên soạn bài thi TOEIC, cùng nhiều bài tập và chiến lược để nâng cao...
|
Bản giấy
|
||
TOEIC official test-preparation guide
Năm XB:
2001 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 TOE
|
Tác giả:
Bo Arbogast; Elizabeth Ashmore; Trina Duke; Kate Newman jerris, Melissa Locke, Rbonda Shearin. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
TOEIC practice exams with audio CDs
Năm XB:
2015 | NXB: NXB TP Hồ Chí Minh; Công ty Văn hoá Sáng tạo Trí Việt
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 TOE
|
Tác giả:
Lin Lougheed. - |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tội đánh bạc theo pháp luật hình sự Việt Nam từ thực tiễn tại địa bàn huyện Quỳnh Phụ tỉnh Thái Bình
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 VU-A
|
Tác giả:
Vũ Thị Kim Ánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tội phạm và đấu tranh chống tội phạm trên biển theo Luật quốc tế
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
341 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thanh Hải; TS Nguyễn Toàn Thắng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Tổng kết Đảng lãnh đạo Quân sự và quốc phòng trong cách mạng Việt Nam (1945-2000)
Năm XB:
2021 | NXB: Nhà xuất bản Quân đội Nhân dân
Số gọi:
355.009597 LE-H
|
Tác giả:
Trung Tướng Lê Hai; Trung Tướng Phạm Quang Cận, Trung Tướng Trần Quang Khánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Total leadership: Be a better leader, have a richer life
Năm XB:
2014 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.4092 ST-F
|
Tác giả:
Stewart D. Friedman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Towards effectiveness in English speaking for student at secondary schools
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Lê Huyền, GVHD: Ngô Thị Thanh Thảo, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|