| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Phạm Văn Huấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Phú Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Bách Khoa, Vũ Thành Tự Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tinh sạch và đánh giá tính chất của LUMBROKINASE tái tổ hợp ở PICHIA PASTORIS
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Minh; TS Đỗ Thị Tuyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Tính ưu việt trong sự kết hợp bán hàng truyền thống với bán hàng qua phương tiện thương mại điện tử tại Công ty Cổ phần XNK và đầu tư Milan Việt Nam giai đoạn 2010-2016
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Phúc; GVHD: PGS.TS. Bùi Tiến Quý |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Madge Swindelis , Tạ Thu Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Title: motion verbs in the story : "Love of Life" by Jack London as translated versions by Dac La and Duong Tuong
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Hà, GVHD: Nguyễn Văn Chiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Khánh Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tố chất người lãnh đạo hoạch định chiến lược
Năm XB:
2005 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
658.4 TH-L
|
Tác giả:
Thùy Linh, Lã Hùng biên soạn. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Viện nghiên cứu và đào tạo về quả lý; Nhóm biên soạn: Thanh Thuỳ, Lệ Huyền,Liên Hương |
Tổ chức & điều hành dự án
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Phước Bảo Ấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tổ chức công tác kế toán nguyên vật liệu tại chi nhánh Điện lực Long Biên
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Huệ, GVC Phan Thanh Đức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|